beatific - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'beatific' (từ tiếng Latinh 'beatificus' - 'làm cho được ban phước'; 'beatus' - 'được ban phước' + hậu tố '-fic' có nghĩa là 'làm'). Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ, sau đó đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thiên thần thanh tao với ánh sáng rực rỡ, rải phước lành khắp thế giới, hiện thân của niềm vui và bình yên hoàn hảo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBeatific là tính từ mô tả một niềm hạnh phúc an hòa, dường như rạng ngời, được cho là đang được ban phước. Nó thường gắn với vẻ ngoài hoặc vẻ mặt thanh tịnh, tỏa sáng, truyền đạt niềm vui bên trong, sự bình an và phúc lành tinh thần hơn là một nụ cười nhanh chóng và phô trương. Trong tiếng Anh hiện đại, nó có tông hơi cổ điển hoặc thơ ca và thường xuất hiện trong mô tả nghệ thuật, tôn giáo hoặc miêu tả những người mang lại sự an ủi như các vị thánh hoặc mẹ hiền với con cái.
Tiếng Anh beatific thường mang sắc thái cổ điển, thi ca; nâng niềm hạnh phúc lên thành niềm vui được ban phước. Người học có thể dùng sai trong hội thoại hàng ngày hoặc nhầm với hạnh phúc thông thường.
What is the definition of the word?
Which sentence uses the word correctly?
Which word is most similar to 'beatific'?
What is the opposite of 'beatific'?
Can you think of a real-life scenario where someone feels 'beatific'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật