bemoan - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) be- (tăng cường) + moan (thể hiện nỗi buồn). (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bimōnan', bị ảnh hưởng bởi tiếng Bắc Âu cổ và liên quan đến tiếng Pháp cổ 'monaer', phát triển thành 'bemoan' trong tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người vào một ngày mưa, nhìn ra ngoài cửa sổ, thở dài sâu và nói: 'Tôi tiếc nuối ánh nắng đã mất,' tượng trưng cho nỗi buồn sâu sắc về điều gì đó đã qua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbemoan có nghĩa là biểu lộ sự đau buồn hoặc hối tiếc về điều gì đó; nó thường mang sắc thái formal hoặc văn học. Nó mạnh hơn khi than thở thông thường và ám chỉ đau buồn sâu sắc trước một mất mát hoặc một cơ hội bị bỏ lỡ. Bạn có thể bemoan một cơ hội đã mất, sự biến mất của một truyền thống, hoặc thời tiết xấu; nhưng khi nói chuyện hàng ngày, người ta sẽ dùng từ tiếc nuối, than thở hoặc phàn nàn. Cụm thường đi kèm với 'the loss of' hoặc 'the absence of' để nhấn mạnh điều được hối tiếc.
Với người Việt học tiếng Anh, bemoan mang sắc thái trang trọng, văn chương; dùng lament hoặc tiếc nuối trong giao tiếp hàng ngày cho tự nhiên.
What does the word 'bemoan' mean?
Choose the correctly used sentence for 'bemoan'.
Which word is a synonym of 'bemoan'?
What is the opposite of 'bemoan'?
Can you think of a real-life context where someone might feel the need to bemoan something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật