LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bemoan - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bemoan Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện nỗi buồn hoặc sự hối tiếc về điều gì đó
  • than phiền hoặc phàn nàn về điều gì đó
  • đau buồn về điều gì đó đã mất hoặc không may
Illustration for this word

bemoan Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bemoan Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈməʊn/
Mỹ /bɪˈmoʊn/
Tiết
bemoan

bemoan Từ nguyên của Từ

(a) be- (tăng cường) + moan (thể hiện nỗi buồn). (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bimōnan', bị ảnh hưởng bởi tiếng Bắc Âu cổ và liên quan đến tiếng Pháp cổ 'monaer', phát triển thành 'bemoan' trong tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người vào một ngày mưa, nhìn ra ngoài cửa sổ, thở dài sâu và nói: 'Tôi tiếc nuối ánh nắng đã mất,' tượng trưng cho nỗi buồn sâu sắc về điều gì đó đã qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bemoan có nghĩa là biểu lộ sự đau buồn hoặc hối tiếc về điều gì đó; nó thường mang sắc thái formal hoặc văn học. Nó mạnh hơn khi than thở thông thường và ám chỉ đau buồn sâu sắc trước một mất mát hoặc một cơ hội bị bỏ lỡ. Bạn có thể bemoan một cơ hội đã mất, sự biến mất của một truyền thống, hoặc thời tiết xấu; nhưng khi nói chuyện hàng ngày, người ta sẽ dùng từ tiếc nuối, than thở hoặc phàn nàn. Cụm thường đi kèm với 'the loss of' hoặc 'the absence of' để nhấn mạnh điều được hối tiếc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Không dùng cho những phiền toái nhỏ; 2. Thường đi với 'the loss of' hoặc 'the absence of'; 3. Giọng formal/ văn học; 4. Thường về sự kiện hoặc hoàn cảnh, không phải con người; 5. Sử dụng trong viết lách trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải dành cho phiền toái nhỏ hàng ngày.
  • Đối tượng thường là sự kiện hoặc hoàn cảnh, không phải con người.
  • Có thể bị hiểu nhầm là đồng nghĩa với lament hoặc deplore trong mọi ngữ cảnh.
  • Diễn đạt cảm xúc hơn là hành động đang diễn ra.
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, bemoan mang sắc thái trang trọng, văn chương; dùng lament hoặc tiếc nuối trong giao tiếp hàng ngày cho tự nhiên.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các cụm từ như 'the loss of' để nhấn mạnh điều được tiếc nuối.
  • Trong giao tiếp hàng ngày dùng lament hay tiếc nuối; bemoan mang tính trang trọng.
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.
  • Chủ ngữ thường là sự kiện hoặc hoàn cảnh.
  • Luyện các thì phổ thông để quen với ngữ điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bemoan' mean?

A.To celebrate joyfully
B.To express sorrow or regret
C.To analyze critically
D.To act with enthusiasm
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'bemoan'.

A.He decided to bemoan on his achievements at the party.
B.They bemoan the loss of traditional values in society.
C.She will bemoan the new regulations when they are announced.
D.I love to bemoan about my favorite topics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'bemoan'?

A.Celebrate
B.Complain
C.Enjoy
D.Adore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bemoan'?

A.Mourn
B.Rejoice
C.Ponder
D.Critique
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel the need to bemoan something?

A.The group was in high spirits after winning the championship.
B.After losing a cherished family heirloom, he felt a deep sense of regret.
C.She expressed happiness over her promotion at work.
D.Their joyful laughter filled the room, celebrating the good news.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ