LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bereft - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bereft Ý nghĩa của Từ

  • thiếu thốn điều gì
  • thiếu thốn
  • cảm thấy buồn bã hoặc mất mát
Illustration for this word

bereft Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bereft Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈrɛft/
Mỹ /bɪˈrɛft/
Tiết
bereft

bereft Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'be-' (xung quanh) + 'reft' (phân từ quá khứ của 'reave', cướp). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh cổ 'be-reftan', có nghĩa là lấy đi; liên quan đến tiếng Pháp cổ và tiếng Latin. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng một mình, bao quanh bởi bóng dáng của những gì đã bị lấy đi khỏi họ, gợi lên cảm giác trống rỗng sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bereft miêu tả trạng thái bị tước đoạt, khi điều gì đó quan trọng bị lấy đi, để lại cảm giác mất mát và trống trải. Từ này thường dùng ở phong cách trang trọng hoặc văn học, áp dụng cho người, địa điểm hoặc trải nghiệm đã mất. Nó nhấn mạnh không chỉ thiếu thốn mà còn sự nặng nề của sự vắng mặt. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ be-reftan liên kết với ý tưởng bị cướp đoạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'bereft of' để cho biết thiếu hụt thứ gì.
  • Phù hợp với mất mát mạnh hoặc ngữ cảnh trang trọng/văn học.
  • Phân biệt với 'deprived' hoặc 'bereaved' để tránh nhầm lẫn.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể như nhà ở, cơ hội hoặc hy vọng.
  • Tránh dùng trong lời nói hàng ngày; dùng từ ngữ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng bereft chỉ có nghĩa là 'không có' mà bỏ qua cảm xúc.
  • Nghĩ rằng chỉ liên quan đến cái chết hay mất mát ở mức độ nặng.
  • Nhầm lẫn với deprived hoặc devoid.
  • Dùng cho mất mát tạm thời hoặc nhỏ.
  • Quên rằng mất mát trừu tượng như hy vọng hoặc cơ hội cũng có thể dùng bereft.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Bereft là từ ngữ trang trọng và văn học; tránh dùng cho mất mát nhẹ trong cuộc sống hàng ngày.

Mẹo Học

  • So sánh với 'without' và 'missing' để nắm sắc thái.
  • Thực hành với mất mát không phải là người (nhà ở, cơ hội, hy vọng).
  • Giữ giọng văn trang trọng hoặc văn học.
  • Dùng 'bereft of' để giới thiệu những gì đã mất.
  • Đọc văn bản văn học để cảm nhận nhịp điệu.
  • Kết hợp thông dụng: bereft of comfort, bereft of joy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bereft'?

A.Full of hope
B.Filled with joy
C.Deprived of or lacking something
D.Excessively rich
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'bereft' in a sentence.

A.He was bereft when he won the lottery.
B.She felt bereft of ideas after the meeting.
C.They were bereft with laughter at the joke.
D.The library was bereft of books after the sale.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bereft'?

A.Abundant
B.Devoid
C.Satisfied
D.Welcoming
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bereft'?

A.Depressed
B.Empty
C.Filled
D.Lonely
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel bereft?

A.After winning a game, she celebrated with her team.
B.They just received a generous gift from a friend.
C.He was deeply saddened by the loss of his childhood home.
D.She enthusiastically shared her success with others.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ