LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blockage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blockage Ý nghĩa của Từ

  • Một trở ngại ngăn cản chuyển động hoặc dòng chảy.
  • Một hàng rào chặn lại sự tiến bộ hoặc truy cập.
  • Một thuật ngữ ẩn dụ cho sự cản trở hoặc gián đoạn.
Illustration for this word

blockage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blockage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈblɒkɪdʒ/
Mỹ /ˈblɑːkɪdʒ/
Tiết
blockage

blockage Từ nguyên của Từ

(Tiền tố: 'block' + Hậu tố: 'age') | Từ tiếng Pháp cổ 'bloquer' (chặn) → Latin 'bloccāre' → Tiếng Anh. | Hãy tưởng tượng một ống thoát nước bị tắc: nước không thể chảy do một vật cản, tượng trưng cho các rào cản trong giao tiếp hoặc suy nghĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blockage là danh từ chỉ sự cản trở làm cản trở sự di chuyển hoặc lưu lượng, có thể là vật lý như tắc nghẽn ống nước hoặc giao thông, hoặc vô hình như rào cản trong giao tiếp hoặc tiến trình. Nó cũng được dùng trong ngữ cảnh y tế để nói về tắc nghẽn động mạch hoặc ruột. Với hậu tố -age, ý nhấn mạnh kết quả của sự cản trở hơn là hành động gây cản trở. Trong học tập, người học cần phân biệt blockage với các từ như block hoặc blocked và chú ý các collocations như 'blockage in' hay 'blockage of'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ blockage là danh từ, không phải động từ. Không nói 'to blockage'. Dùng blockage of hoặc blockage in với các ngữ cảnh thông dụng. Trong y khoa hãy chỉ rõ bộ phận cơ thể (động mạch, ruột). Có thể dùng ở số nhiều cho nhiều sự cản trở, ví dụ blockage ở các ống. Với trở ngại chung, dùng obstacle.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm blockage với động từ
  • blockage chỉ mang nghĩa vật lý
  • không phân biệt blockage và obstacle
  • sử dụng blockage cho trạng thái không phù hợp
  • không nhận diện bối cảnh y tế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể gói blockage vào nghĩa bóng quá rộng hoặc dịch sai sang một số từ tương đồng; cần luyện các cụm từ cố định và ngữ cảnh y tế.

Mẹo Học

  • Luyện cả nghĩa vật lý và ẩn dụ
  • Học collocations phổ biến: blockage of / blockage in
  • So sánh với từ đồng nghĩa: obstruction, tắc
  • Nắm các cụm y tế: artery blockage, bowel blockage
  • Phân biệt blocked và blockage
  • Viết câu riêng để ghi nhớ ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'blockage'?

A.An obstruction preventing movement or flow
B.A type of vehicle
C.A way to communicate
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'blockage' correctly?

A.There was a blockage in communication during the meeting.
B.The artist's blockage inspired a new painting.
C.I felt a blockage of emotions when I read the letter.
D.His blockage of the road caused a long wait.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'blockage'?

A.Movement
B.Flow
C.Clog
D.Passage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'blockage'?

A.Obstruction
B.Clearance
C.Fixation
D.Barrier
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a blockage could occur?

A.The highway was blocked off due to an accident.
B.A pipe burst in the basement caused water to overflow.
C.Traffic was smooth because there were no issues.
D.The doctor suggested we check for any clogs in my arteries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ