boot - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'boot' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'bote' (cung cấp, giúp đỡ) và tiếng Pháp cổ 'bote'. Xuất xứ lịch sử: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi một đôi ủng chắc chắn để chuẩn bị cho một chuyến đi đầy thử thách, biểu trưng cho sự sẵn sàng và bảo vệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi xuống, xỏ bàn chân vào đôi ủng, buộc dây cho vừa. Tôi điều chỉnh chặt chẽ, dịch chuyển trọng lượng, cảm nhận cổ chân được bao bọc bởi giày. Đứng dậy, tôi đẩy mặt đất và bước đi, nhịp bước được giữ vững bởi đôi ủng. Một lát sau tôi nhấn nút nguồn của máy tính xách tay, hệ thống khởi động và màn hình bật sáng.
Boot có ba nghĩa chính: giày boots, khởi động máy tính, và cốp xe ô tô. Danh từ boot chỉ đôi giày bền che phủ mắt cá chân. Động từ boot/boot up có nghĩa là khởi động hoặc khởi động lại máy tính. Trong tiếng Anh Anh, boot là cốp xe; tiếng Anh Mỹ thường nói trunk. Người học thường băn khoăn giữa ba nghĩa này khi dùng trong hội thoại, đặc biệt khi nói về khởi động máy tính hoặc mở cốp xe. Hiểu ngữ cảnh giúp chọn đúng nghĩa.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về tính đa nghĩa và khác biệt ngôn ngữ của boot
Which sentence below uses the word 'boot' correctly?
Which word is most similar to 'boot'?
What is the opposite of the word 'boot'?
Can you think of a real-life context for the word 'boot'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật