burgeon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
burgeon = bur- (bùng nổ) + geon (mọc lên). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'borjier' → tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng hạt nảy nở để mọc nhanh chóng và phát triển lá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQburgeon nghĩa là bắt đầu tăng trưởng hoặc phát triển nhanh chóng, thịnh vượng hoặc phát triển nhanh chóng. Được dùng cho dân số, doanh nghiệp, ý tưởng hoặc các quá trình tự nhiên mở rộng nhanh chóng trong thời gian ngắn. Sắc thái mạnh hơn 'grow' hoặc 'develop' và có thể mang sắc thái văn học hoặc trang trọng, nên thường gặp trong báo cáo kinh tế, mô tả tự nhiên hoặc văn bản mô tả. Các ngữ cảnh bao gồm thành phố tăng trưởng nhanh sau khi có đầu tư, thị trường bùng nổ, hay một sở thích phát triển thành doanh nghiệp nhỏ.
Đối với người nói tiếng Việt, burgeon mang nghĩa tăng trưởng nhanh, mang tính mạnh mẽ và có sắc thái văn học. Nó không phù hợp với ngữ cảnh nói chuyện hàng ngày và dễ bị nhầm lẫn với grow hoặc phát triển bình thường. Người học cần lưu ý ngữ cảnh quy mô và nhịp độ tăng trưởng.
What is the meaning of 'burgeon'?
Which sentence uses 'burgeon' correctly?
What is a synonym for 'burgeon'?
What is an antonym for 'burgeon'?
In what real-life context can 'burgeon' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật