callow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: callow (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'calowe', từ tiếng Anh cổ 'cealu' có nghĩa là 'chưa trưởng thành'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim non vừa mới nở và vẫn còn được bao phủ bởi những sợi lông tơ, chưa sẵn sàng để bay và khám phá thế giới, tượng trưng cho bản chất của sự chưa trưởng thành.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCallow mô tả một người non nớt hoặc thiếu kinh nghiệm, thường mang sắc thái phê phán nhẹ về sự tinh tế xã hội hoặc sự phán đoán thực tế mà thời gian có thể mang lại. Nó có thể áp dụng cho người, kế hoạch hoặc ý tưởng, nhấn mạnh trạng thái chưa trưởng thành chứ không phải là khuyết điểm vĩnh viễn. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ calowe, xuất phát từ Old English cealu nghĩa là chưa trưởng thành. Hình ảnh gợi nhớ là một chú chim non vừa nở còn phủ lông và chưa sẵn sàng bay, tượng trưng cho bản chất của từ gọi là callow. Trong dùng hiện đại, nó thường ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm tạm thời hơn là sự ngu ngốc hay vô tri.
Trong tiếng Anh, callow thường chỉ sự non trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm một cách tạm thời, kèm sắc thái tiêu cực nhẹ. Hãy ghi nhận rằng đây không phải là đặc điểm tính cách cố định. Thường đi cùng danh từ cụ thể (tuổi trẻ, thực tập sinh, đề xuất) thay vì các đặc điểm trừu tượng. Sai lầm phổ biến là nhầm với naive hoặc immature mà bỏ qua yếu tố phát triển theo thời gian.
What is the meaning of the word 'callow'?
Choose the correct sentence using 'callow'.
Which word is most similar to 'callow'?
What is the opposite of 'callow'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as callow?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật