LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cancellation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cancellation Ý nghĩa của Từ

  • hành động hủy bỏ hoặc kết thúc điều gì đó
  • quyết định null hóa một thỏa thuận trước đó
  • quá trình hủy bỏ một sự kiện hoặc dịch vụ
Illustration for this word

cancellation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cancellation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkænsəˈleɪʃən/
Mỹ /ˌkænsəˈleɪʃən/
Tiết
cancellation

cancellation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hủy' (làm vô hiệu) + '-tion' (hành động/quá trình). Nguồn gốc lịch sử: Từ Latin 'cancellatio', qua tiếng Pháp cổ 'cancellation' đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc gạch một từ trong cuốn sách—mỗi đường gạch đại diện cho một sự hủy bỏ, tượng trưng cho việc kết thúc hoặc làm vô hiệu hóa một điều gì đó quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cancellation là danh từ chỉ hành động hủy bỏ một kế hoạch hoặc chấm dứt một thỏa thuận hoặc dịch vụ. Nó có thể mô tả việc dừng một sự kiện, chuyến bay,订阅 hoặc một dự án đã lên kế hoạch, nhấn mạnh sự rút lui có chủ ý chứ không phải hoãn lại. Danh từ này được hình thành từ động từ cancel và hậu tố -ation, tương tự tiếng Anh. Trong tiếng Anh, các từ liên quan gồm cancel, canceled, cancelling, và cancellable.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cancellation là danh từ chỉ hành động hủy bỏ một kế hoạch.
  • Trong ngữ cảnh tiếng Anh, 'cancellation' nhấn mạnh quyết định chủ động.
  • Hãy lưu ý tới hoàn trả tiền hoặc phạt khi xảy ra hủy bỏ.
  • Học với các cụm từ như 'chính sách hủy bỏ'.
  • Luyện tập với các tình huống liên quan đến du lịch, sự kiện và dịch vụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hủy bỏ và hoãn lại là cùng một ý.
  • Hủy bỏ và trì hoãn khác nhau.
  • Hủy bỏ không ảnh hưởng đến hoàn tiền.
  • Khi hủy bỏ, hợp đồng vẫn có thể bị hủy hoàn toàn.
  • Sai chính tả hay gặp: 'cancelation' thay vì 'cancellation'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ hủy bỏ nhấn mạnh quyết định chủ động; thuyết minh khi nào dùng hủy bỏ lịch trình hay hủy bỏ hợp đồng để tránh nhầm lẫn với hoãn.

Mẹo Học

  • Nghe người bản ngữ nói về 'chính sách hủy bỏ'.
  • Lưu ý các cụm như 'làm một hủy bỏ' và 'hủy bỏ sự kiện'.
  • Nhớ rằng -ation tạo thành danh từ.
  • Phân biệt hủy bỏ với hoãn lại.
  • Kiểm tra hoàn tiền hoặc phạt trong văn bản.
  • Luyện tập với du lịch, sự kiện và dịch vụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'cancellation'?

A.The act of removing something that was planned.
B.A way to increase something’s value.
C.A technique to improve performance.
D.The process of adding more tasks.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cancellation' correctly?

A.Her cancellation of the meeting upset everyone.
B.He made a cancellation to his bank account.
C.They enjoy the cancellation of cloud cover.
D.The cancellation of the event was a surprise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cancellation'?

A.Invitation
B.Celebration
C.Termination
D.Arrangement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cancellation'?

A.Decline
B.Dismissal
C.Confirmation
D.Interruption
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario in which a 'cancellation' could occur?

A.The airline informed passengers about a flight change.
B.He regretfully announced the cancellation of his wedding.
C.They made an arrangement for a meeting next week.
D.She decided to attend a concert instead of staying home.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query About an Exotic Hat

Travel Insurance

2026.01.29 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ