nhận thức và phòng ngừa ung thư cổ tử cung
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'cervic-' từ tiếng Latinh 'cervix' (cổ) + '-al' (thuộc về). (b) Xuất phát từ tiếng Latinh, đã chuyển sang tiếng Pháp cổ rồi mới vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một con thiên nga duyên dáng với cái cổ dài, đại diện cho vẻ đẹp vùng cổ kết nối đầu với cơ thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcervical là một tính từ được dùng trong y học và giải phẫu để mô tả những gì liên quan đến cổ hoặc cổ tử cung. Trong giải phẫu, cervical spine là phần trên của cột sống nâng đỡ đầu. Trong y khoa phụ nữ, cervix ám chỉ cổ tử cung, phần mở ở phía dưới tử cung. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh cervix, nghĩa là cổ, với hậu tố -al chỉ sự thuộc về. Nó đã được nhập vào tiếng Anh với nghĩa liên quan đến vùng cổ hoặc cổ tử cung và thường gặp trong báo cáo lâm sàng, hình ảnh chẩn đoán và chẩn đoán bệnh lý. Hiểu đúng các nghĩa và phân biệt giữa cổ và cổ tử cung là chìa khóa nắm vững từ vựng y khoa tiếng Anh.
Giải thích cho người học tiếng Anh cách chữ cervical liên kết cả giải phẫu cổ và cổ tử cung, nhấn mạnh ngữ cảnh nào thích hợp cho mỗi nghĩa.
What does 'cervical' mean?
Choose the sentence that uses 'cervical' correctly.
What is a synonym for 'cervical'?
What is an antonym for 'cervical'?
Can you think of a real-life context where this term might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật