LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chains - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chains Ý nghĩa của Từ

  • một chuỗi các liên kết hoặc vòng kết nối
  • khóa hoặc bảo vệ bằng dây xích
  • một chuỗi các sự kiện hoặc yếu tố được kết nối
Illustration for this word

chains Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chains Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃeɪn/
Mỹ /tʃeɪn/
Tiết
chain

chains Từ nguyên của Từ

từ tiếng Latin 'catena' (xích), có nghĩa là 'buộc lại với nhau'. Hãy tưởng tượng một chuỗi các liên kết kim loại, mỗi cái kết nối với cái tiếp theo, tượng trưng cho sự kết nối giữa người hoặc sự kiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt chuỗi bằng hai tay và kéo; các mắt xích move di chuyển lần lượt. Tôi chỉnh thế đứng, điều chỉnh grip, và cảm nhận trọng lượng ổn định vào lòng bàn tay cho đến khi từng mắt xích khớp. Chuỗi trở thành một chuỗi các quyết định nhỏ, một trình tự mà tôi dẫn bằng nỗ lực. Cử động đơn giản này cho tôi thấy hai thứ được nối với nhau và hành động của mình giãn thành một chuỗi dài.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, chain có ba nghĩa chính: một chuỗi kim loại liên kết để khóa hoặc cố định; một chuỗi các yếu tố hay bước liên kết lại với nhau; và động từ có nghĩa buộc hoặc ghép bằng một chiếc xích. Người học thường nhầm với dây thừng hoặc với từ link; trong văn cảnh trừu tượng, chain thường diễn đạt chuỗi sự kiện hoặc phản ứng xích. Nguồn gốc từ Latin catena có ý nghĩa nối lại với nhau. Hình dung các mắt xích kim loại nối tiếp nhau sẽ giúp nhớ rằng mỗi phần liên kết với phần tiếp theo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Anh, chain có dạng danh từ hoặc động từ. Dùng chain cho vật thể kim loại liên kết hoặc cho một chuỗi; encadenar để trói buộc hoặc kết nối liên tục. Đừng nhầm với link. Thành ngữ phổ biến: chain of events, chain reaction, chain of custody. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nêu rõ là kim loại nếu cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • chain không chỉ dùng cho vật thể kim loại
  • encadenar đôi khi dùng sai trong ngữ cảnh trừu tượng
  • link khác với chuỗi đầy đủ
  • chuỗi bảo quản (custody) là khái niệm pháp lý, không phải khóa
  • chuỗi các sự kiện không phải chuỗi kim loại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phân biệt chuỗi vật lý và chuỗi khái niệm là quan trọng; lưu ý khác biệt giữa chuỗi và liên kết.

Mẹo Học

  • Nhớ chain có nghĩa vật lý và nghĩa trừu tượng; căn cứ vào ngữ cảnh
  • Dùng chain cho chuỗi sự kiện hoặc phản ứng chuỗi
  • Phân biệt chain và link (liên kết đơn)
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, chains of custody phổ biến
  • Dành thời gian luyện các thành ngữ để tránh dịch trực tiếp
  • Luyện tập với các cụm từ cố định

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Jungle Fieldwork and Contract Bid

Workplace Meeting

2026.02.17 · 1:07 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ