LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

char - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

char Ý nghĩa của Từ

  • một chữ cái hoặc ký tự đơn lẻ trong một hệ thống viết
  • hình thức ngắn gọn của kiểu dữ liệu ký tự trong lập trình
  • đốt cháy một cái gì đó một phần hoặc hoàn toàn.
Illustration for this word

char Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

char Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃɑː/
Mỹ /tʃɑr/
Tiết
char

char Từ nguyên của Từ

Từ 'char' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'caro', có nghĩa là 'thịt', và tiến hóa qua tiếng Pháp cổ để chỉ 'đốt cháy', phản ánh hình ảnh về một thứ gì đó bị cháy như thịt đã nấu chín.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Char có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ có thể là một chữ cái hoặc ký tự trong hệ chữ viết; trong lập trình, char là tên ngắn gọn cho kiểu dữ liệu ký tự, dùng để lưu một ký tự duy nhất; động từ có nghĩa là làm cháy bề mặt cho đến đen lại hoặc cháy xém. Ví dụ: một ký tự trong mật khẩu, kiểu char trong C, hoặc mép bánh mì cháy xém. Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa các nghĩa vì char ở tiếng Anh cũng xuất hiện trong thuật ngữ kỹ thuật; người học cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa ký tự và hành động cháy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt ba nghĩa; dùng 'character' cho ý tưởng đầy đủ; 'char' phổ biến trong lập trình; 'to char' có nghĩa là đốt cháy; ngữ cảnh cho biết đây là công nghệ hay nấu nướng; dạng số nhiều là 'characters'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Char luôn có nghĩa là đốt cháy.
  • Char bằng với 'character' trong mọi ngữ cảnh.
  • Trong lập trình, char là cùng một khái niệm.
  • Dạng số nhiều luôn là chars.
  • Char không đề cập đến ký hiệu hoặc dấu câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ char là cách viết tắt kỹ thuật của 'character'. Trong lập trình dùng char; ngoài ra, char có thể bị hiểu nhầm với động từ đốt cháy. Lưu ý ngữ cảnh (ngôn ngữ C so với nấu nướng).

Mẹo Học

  • Luyện tập với ví dụ mã nguồn C/Java cho char.
  • Phân biệt char và 'character' khi đọc viết.
  • Xem ngữ cảnh: nấu ăn hay CNTT.
  • Sử dụng 'characters' khi có nhiều ký tự.
  • Chú ý ngữ cảnh để hiểu ý nghĩa.
  • Làm bài tập với câu mẫu phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'char'?

A.A type of fish
B.A character in a story
C.To burn something slightly
D.To draw a picture
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'char'.

A.She char the letter before sending it off.
B.I charred the steak on the grill.
C.He is going to char the meeting with his ideas.
D.They decided to char the flowers in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'char'?

A.Cook
B.Burn
C.Heat
D.Boil
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'char'?

A.Raw
B.Fresh
C.Undercooked
D.Cool
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something can become charred?

A.He found a delicious recipe for grilling vegetables.
B.They were cooking dinner and accidentally left it on the stove too long, resulting in a burnt meal.
C.She carefully prepared the salad for the picnic.
D.They decided to roast marshmallows over the campfire.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ