cholesterol - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cholesterol = chole- (mật) + sterol (rắn), từ tiếng Hy Lạp chole (mật) + steros (rắn). Thuật ngữ này đã được đưa vào tiếng Anh từ tiếng Latinh hiện đại vào đầu thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một chất béo rắn hình thành trong mật khi xử lý thức ăn trong cơ thể bạn, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với cấu trúc tế bào và sức khỏe.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCholesterol là một chất giống chất béo tồn tại ở mọi tế bào. Cơ thể tự sản xuất phần lớn và nó được vận chuyển trong máu qua các lipoprotein. Cholesterol có nhiều loại, LDL thường được gọi là cholesterol xấu vì nồng độ cao có thể gây tích tụ mảng trong động mạch, HDL được xem là cholesterol tốt vì giúp loại bỏ cholesterol khỏi máu. Trong y học và dinh dưỡng, cholesterol thường được thảo luận cùng với cholesterol tổng, triglyceride và các yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch. Nhiều người nhầm cholesterol với chất béo trong thực phẩm, nhưng với nhiều người, ảnh hưởng của chế độ ăn lên mức cholesterol trong máu là tương đối.
Giải thích cho người học tiếng Việt: cholesterol là thuật ngữ y khoa có khái niệm LDL/HDL; người học thường nhầm cholesterol ăn vào với cholesterol máu.
What is the meaning of 'cholesterol'?
In which sentence is 'cholesterol' used correctly?
Which word is a synonym of 'cholesterol'?
What is the opposite (antonym) of 'cholesterol'?
How does 'cholesterol' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật