LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cholesterol - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cholesterol Ý nghĩa của Từ

  • Một loại chất béo có trong máu.
  • Một chất tạo thành màng tế bào.
  • Thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe, đặc biệt là bệnh tim mạch.
Illustration for this word

cholesterol Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cholesterol Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈlɛstəˌrɒl/
Mỹ /kəˈlɛstəˌrɔl/
Tiết
cholesterol

cholesterol Từ nguyên của Từ

cholesterol = chole- (mật) + sterol (rắn), từ tiếng Hy Lạp chole (mật) + steros (rắn). Thuật ngữ này đã được đưa vào tiếng Anh từ tiếng Latinh hiện đại vào đầu thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một chất béo rắn hình thành trong mật khi xử lý thức ăn trong cơ thể bạn, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với cấu trúc tế bào và sức khỏe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cholesterol là một chất giống chất béo tồn tại ở mọi tế bào. Cơ thể tự sản xuất phần lớn và nó được vận chuyển trong máu qua các lipoprotein. Cholesterol có nhiều loại, LDL thường được gọi là cholesterol xấu vì nồng độ cao có thể gây tích tụ mảng trong động mạch, HDL được xem là cholesterol tốt vì giúp loại bỏ cholesterol khỏi máu. Trong y học và dinh dưỡng, cholesterol thường được thảo luận cùng với cholesterol tổng, triglyceride và các yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch. Nhiều người nhầm cholesterol với chất béo trong thực phẩm, nhưng với nhiều người, ảnh hưởng của chế độ ăn lên mức cholesterol trong máu là tương đối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đây là danh từ và thuật ngữ y khoa.
  • Sử dụng LDL và HDL khi nói về rủi ro.
  • Nói về cholesterol máu hoặc mức cholesterol, không chỉ chất béo trong thực phẩm.
  • Phân biệt cholesterol trong chế độ ăn và cholesterol trong máu.
  • Dùng cụm từ cholesterol cao hoặc cholesterol thấp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải tất cả cholesterol đều xấu.
  • Ăn thực phẩm giàu cholesterol không phải lúc nào cũng làm tăng cholesterol trong máu.
  • LDL không phải lúc nào cũng xấu và HDL không phải lúc nào cũng tốt; khái niệm này có thể gây nhầm lẫn.
  • Cholesterol trong thực phẩm không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng tới cholesterol máu.
  • Cần chú ý cholesterol dù bạn có hoặc không có bệnh tim.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: cholesterol là thuật ngữ y khoa có khái niệm LDL/HDL; người học thường nhầm cholesterol ăn vào với cholesterol máu.

Mẹo Học

  • Phát âm cholesterol với trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • Học các collocations phổ biến như mức cholesterol máu, tổng cholesterol, LDL, HDL.
  • Phân biệt cholesterol chế biến và cholesterol máu trong ngữ cảnh.
  • Dùng cụm từ cholesterol cao hoặc cholesterol thấp.
  • Đọc tài liệu y khoa để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cholesterol'?

A.A type of metal
B.A type of sugar
C.A type of fat
D.A type of protein
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cholesterol' used correctly?

A.Cholesterol is an essential component of cell membranes.
B.I need to buy some cholesterol from the store.
C.I can't eat cholesterol because I'm allergic to it.
D.The computer screen showed a high level of cholesterol.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cholesterol'?

A.Carbohydrate
B.Vitamin
C.Lipid
D.Protein
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite (antonym) of 'cholesterol'?

A.Sugar
B.Calorie
C.Fiber
D.Citrus
Bước 5: Thành thạo

How does 'cholesterol' apply in real-world situations?

A.Cholesterol is often used in construction materials.
B.Cholesterol levels can impact heart health.
C.Cholesterol is a common ingredient in desserts.
D.Cholesterol is a colorless liquid.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ