LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

civility - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

civility Ý nghĩa của Từ

  • Lịch sự và tôn trọng trong hành vi
  • Hành vi tôn trọng đối với người khác
  • Chuẩn mực xã hội về ứng xử tốt
Illustration for this word

civility Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

civility Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈvɪləti/
Mỹ /sɪˈvɪləti/
Tiết
civility

civility Từ nguyên của Từ

civility = civis (tiếng Latin nghĩa là 'công dân') + -ity (hậu tố diễn tả trạng thái). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một công dân lịch sự ở một thành phố nhộn nhịp, luôn sẵn sàng mở cửa cho người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, civility mô tả sự lịch sự và tôn trọng trong hành vi xã hội. Với người Việt học tiếng Anh, khái niệm này gắn liền với cách trò chuyện lễ phép, lắng nghe chăm chú và kiên nhẫn. Civility nhấn mạnh hành vi cụ thể khi đối thoại nơi công cộng và trong giao tiếp hàng ngày, thay vì chỉ nói lịch sự là đủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng civility để mô tả hành vi, không phải cảm xúc.
  • Cụm từ thông dụng: thể hiện lịch sự, duy trì lịch sự, đối thoại lịch sự.
  • Sự lịch sự có thể là chuẩn mực xã hội hoặc lựa chọn cá nhân.
  • Phân biệt lịch sự và lễ độ.
  • Trong văn bản formal, giữ giọng điệu điềm tĩnh và tôn trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lễ độ chỉ là sự lịch sự vô substance
  • Lễ độ có nghĩa là đồng ý với mọi ý kiến của người khác
  • Lễ độ tránh mọi xung đột
  • Lễ độ lỗi thời trong diễn đàn hiện đại
  • Lễ độ đảm bảo các tương tác diễn ra mượt mà

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, civility nhấn mạnh sự lịch sự và tôn trọng trong hành vi, và cả cách giữ gìn không gian và tôn trọng người đối thoại. Sai lầm phổ biến: nghĩ civility chỉ là phép lịch sự bề ngoài.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: thể hiện lịch sự, duy trì lịch sự, đối thoại lịch sự.
  • Đọc các bài bình luận xã hội về lịch sự trong đời sống công cộng.
  • Thực hành vai演 để biết cách yêu cầu lịch sự nhưng rõ ràng.
  • Chú ý giọng điệu và tín hiệu phi ngôn ngữ ở dịch vụ khách hàng.
  • So sánh lịch sự với lịch sự và tôn trọng tùy ngữ cảnh.
  • Luyện viết email lịch sự nhưng kiên quyết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'civility' mean?

A.Politeness
B.Rudeness
C.Anger
D.Disrespect
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct use of 'civility' in a sentence.

A.His civility at the meeting impressed everyone.
B.She showed her civility by yelling at her opponent.
C.They laughed at his civility while arguing.
D.Civility is what made the concert loud.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'civility'?

A.Indifference
B.Apathy
C.Decorum
D.Hostility
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'civility'?

A.Friendliness
B.Kindness
C.Disrespect
D.Cordiality
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where respectful behavior is essential?

A.Ignoring a friend in need
B.A loud argument over trivial matters
C.A peaceful discussion between two opposing views
D.Making fun of someone's opinion

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Criticism Goes Too Far

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ