clipper - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'clip' (cắt) + hậu tố '-er' (người làm). Nguồn: từ tiếng Anh trung cổ 'clipper', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'clipper', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clippare'. Ký ức: hãy tưởng tượng một con tàu nhanh lướt trên mặt nước, cánh buồm của nó cắt xuyên qua những con sóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQClipper là một danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Xưa nay clipper chỉ một tàu buồm nhanh với phần thân dài và cổng, được thiết kế để đi nhanh giữa các cảng. Trong dùng thông thường, clipper cũng là tên của một dụng cụ cắt hoặc tỉa, như máy cắt tóc điện hoặc dao cắt móng, nhấn mạnh sự hiệu quả và chính xác. Nghĩa thứ ba chỉ người hoặc vật có tác dụng cắt hoặc rút ngắn cái gì, ví dụ một clipper cắt tỉa hàng rào hay một clipper chỉnh sửa video. Hình ảnh gợi nhớ là tàu nhanh lướt trên sóng và cắt bỏ mọi cản trở một cách gọn gàng.
Giải thích cho người Việt: clipper có ba nghĩa; nhấn mạnh giữa tàu lịch sử và dụng cụ cắt; phân biệt clip và clipper.
What is the definition of 'clipper'?
Identify the sentence that uses 'clipper' correctly.
Which word is most similar to 'clipper'?
What is the opposite of 'clipper'?
Can you think of a real-life context for the word 'clipper'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật