LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clipper - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clipper Ý nghĩa của Từ

  • một loại tàu nhanh
  • một thiết bị để cắt hoặc tỉa
  • một người hoặc vật cắt hoặc rút ngắn
Illustration for this word

clipper Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clipper Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklɪp.ə/
Mỹ /ˈklɪp.ɚ/
Tiết
clipper

clipper Từ nguyên của Từ

Rễ: 'clip' (cắt) + hậu tố '-er' (người làm). Nguồn: từ tiếng Anh trung cổ 'clipper', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'clipper', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clippare'. Ký ức: hãy tưởng tượng một con tàu nhanh lướt trên mặt nước, cánh buồm của nó cắt xuyên qua những con sóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Clipper là một danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Xưa nay clipper chỉ một tàu buồm nhanh với phần thân dài và cổng, được thiết kế để đi nhanh giữa các cảng. Trong dùng thông thường, clipper cũng là tên của một dụng cụ cắt hoặc tỉa, như máy cắt tóc điện hoặc dao cắt móng, nhấn mạnh sự hiệu quả và chính xác. Nghĩa thứ ba chỉ người hoặc vật có tác dụng cắt hoặc rút ngắn cái gì, ví dụ một clipper cắt tỉa hàng rào hay một clipper chỉnh sửa video. Hình ảnh gợi nhớ là tàu nhanh lướt trên sóng và cắt bỏ mọi cản trở một cách gọn gàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng clipper cho công cụ và tàu lịch sử
  • Hair clippers hay nail clippers ở số nhiều cho thiết bị
  • Để mô tả hành động cắt, dùng clip hoặc cắt ngắn
  • Clipper tàu là thuật ngữ lịch sử, không dùng phổ biến
  • Khi làm ngắn cái gì, dùng cắt ngắn hoặc cắt bớt

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Clipper chỉ dùng cho dụng cụ cắt tóc
  • Tàu clipper nhanh còn tồn tại ngày nay
  • Clipper và cắt có cùng ý nghĩa
  • Clipper là dạng số nhiều của clip
  • Clipper mô tả người cắt mọi thứ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: clipper có ba nghĩa; nhấn mạnh giữa tàu lịch sử và dụng cụ cắt; phân biệt clip và clipper.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa của clipper
  • Liên tưởng nghĩa tàu với lịch sử thế kỉ 19
  • Thực hành với hair clippers trong grooming
  • Phân biệt clip và clipper
  • Dùng clippers ở dạng số nhiều cho thiết bị
  • Tạo câu ngắn kết hợp các ngữ cảnh biển và công cụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'clipper'?

A.A type of plant
B.A tool for cutting
C.A kind of fabric
D.A type of music
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'clipper' correctly.

A.He used a clipper to trim his hair.
B.She played the clipper in the orchestra.
C.The clipper flew gracefully in the sky.
D.They bought a clipper to bake cookies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'clipper'?

A.Computer
B.Pencil
C.Scissors
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clipper'?

A.Joiner
B.Stitch
C.Identifier
D.Baker
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'clipper'?

A.A person needs a tool to cut their hair.
B.She bought new shoes for the party.
C.He enjoyed reading a novel about history.
D.They started a garden in their backyard.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ