codify - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'co-' (cùng nhau) + 'dificare' (làm), dẫn đến ý nghĩa làm quy tắc cùng nhau. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'codex' (sách) qua tiếng Pháp cổ 'codifier' vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng những người làm luật tập trung tại thư viện, soạn thảo luật lệ thành một quyển sách, tạo thành một bộ luật mạch lạc, mã hóa sự hỗn loạn của nhiều tiếng nói trở thành một.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCodify có nghĩa là sắp xếp các quy định thành một bộ quy tắc có hệ thống, hoặc làm cho chúng có cấu trúc và tổ chức hơn bằng các quy tắc chính thức. Trong bối cảnh pháp lý và quản trị, việc mã hóa thường bao gồm tập hợp các quy định rời rạc và trình bày chúng như một bộ quy tắc đồng nhất có thể được áp dụng và giải thích một cách nhất quán. Quá trình này đòi hỏi tính thẩm quyền, tài liệu hóa và một tham chiếu chung cho các diễn giải trong tương lai.
Trong tiếng Việt, codify được hiểu là hệ thống hóa các quy tắc một cách chính thức; có thể bị nhầm với mã hóa máy tính hoặc dịch sang nghĩa quá đơn thuần.
What does 'codify' mean?
Choose the correct usage of 'codify' in a sentence.
Which word is most similar to 'codify'?
What is the opposite of 'codify'?
Can you give an example of a real-life scenario involving this concept?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật