coil - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
coil = co- (cùng nhau) + il (quấn) → tiếng Pháp cổ ‘coillir’ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng quấn một sợi dây thành những vòng gọn gàng, tạo thành một hình xoắn mượt mà.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCoil là động từ có nghĩa là cuộn một vật thành hình xoắn ốc hoặc vòng tròn, và danh từ để chỉ một đoạn vật liệu được cuộn thành xoắn, như cuộn dây hoặc cuộn lõi kim loại. Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, người ta nói đến cuộn cáp, lò xo và cả cách cất giữ một ống dẫn nước cuộn lại. Khi cuốn vật gì đó, người nói thường muốn các đường cuộn mượt mà và gọn gàng, tránh gập kẹt. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, coil được dùng để mô tả các thành phần được cuộn lại cho lưu trữ, vận chuyển hoặc chức năng cơ học.
Người học thường liên tưởng coil với lò xo, nhưng coil có thể chỉ một vật được quấn; phân biệt ngữ cảnh hàng ngày và kỹ thuật.
What is the meaning of the word 'coil'?
Which sentence uses the word 'coil' correctly?
What is a synonym for 'coil'?
What is an opposite of 'coil'?
In what real-life situation might you encounter a coil?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật