LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

colossus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

colossus Ý nghĩa của Từ

  • một bức tượng khổng lồ; một thứ cực kỳ lớn hoặc mạnh mẽ.
  • một người hoặc vật có kích thước, tầm quan trọng hoặc khả năng khổng lồ.
Illustration for this word

colossus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

colossus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈlɒsəs/
Mỹ /kəˈlɑsəs/
Tiết
colossus

colossus Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: 'kolossos' (Hy Lạp) có nghĩa là 'tượng đài'. Xuất phát: tiếng Hy Lạp → Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tượng khổng lồ của một vị thần vươn lên trên thành phố, tượng trưng cho sức mạnh và sự hùng vĩ, đại diện cho những người hoặc ý tưởng có sức mạnh lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

colossus là từ tiếng Anh danh từ chỉ một tượng đài khổng lồ hoặc vật/người vô cùng to lớn và mạnh mẽ; trong tiếng Việt, ta hay dùng từ ngữ như tượng khổng lồ hoặc người/tổ chức khổng lồ; ví dụ Colosso di Rhodes; còn dùng figuratively để miêu tả một công ty hay nhân vật có ảnh hưởng lớn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như danh từ để nói về kích thước hoặc sức mạnh; không dùng như tính từ; số nhiều là colossi; thường được dùng ở nghĩa ẩn dụ; xem Colosso Rhodes như ví dụ lịch sử; tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dùng cho tượng thật
  • colossus và colossal có thể hoán đổi làm danh từ
  • dạng số nhiều đúng là colossi
  • không phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh hiện đại
  • âm hưởng ngợi ca hoặc ngạc nhiên quá mức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Colossus có thể là tượng thật hoặc phép ẩn dụ cho cái gì đó rất lớn hoặc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, cách dùng ẩn dụ nhấn mạnh sức ảnh hưởng; số nhiều là colossi. Đừng nhầm với colossal.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ đây là danh từ, không phải tính từ
  • Học dạng số nhiều colossi (không phải colossuses)
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ẩn dụ
  • Kết hợp với statue, quyền lực hoặc ảnh hưởng
  • Phân biệt với colossal ở vai trò tính từ
  • Luyện tập cả ví dụ thực tế và ẩn dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'colossus' mean?

A.A large statue
B.A small insect
C.A type of cloud
D.An ordinary person
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'colossus' correctly.

A.The artist created a colossus that towered over the city.
B.He felt like a colossus after winning the race.
C.The colossus of the mountain was difficult to climb.
D.She was a colossus in baking contests.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'colossus'?

A.Minuscule
B.Petite
C.Giant
D.Diminutive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'colossus'?

A.Molecule
B.Titan
C.Dwarf
D.Behemoth
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life scenario where something could be referred to as a colossus?

A.The new skyscraper was a remarkable achievement in architecture.
B.The artist unveiled a massive sculpture that drew crowds.
C.The epic struggle of the giant monster was thrilling to watch.
D.Her achievements in science were respected by everyone.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ