LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của la bàn là gì

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

compass Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị xác định hướng
  • phạm vi hoặc khu vực hoạt động hoặc ảnh hưởng
  • thiết kế hoặc lập kế hoạch cho cái gì đó.
Illustration for this word

compass Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

compass Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌmpəs/
Mỹ /ˈkʌmpəs/
Tiết
compass

compass Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + pass = đi. Xuất phát từ Latin 'compassus', kết hợp với tiếng Hy Lạp 'kompas' có nghĩa là 'quay vòng'. Hãy tưởng tượng một người thủy thủ trên một con tàu, sử dụng la bàn để điều hướng an toàn qua những vùng nước nguy hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một chiếc la bàn là dụng cụ nhỏ với kim nam châm chỉ về phía bắc, hữu ích cho người đi đường và thuỷ thủ để định vị trên đất liền hoặc trên biển. Ngoài thiết bị thực tế, compass còn có nghĩa là phạm vi hoặc tầm ảnh hưởng của một vấn đề, như phạm vi của một dự án. Trong tiếng Anh, động từ compass cũng tồn tại với nghĩa “vận dụng, bao quát, lên kế hoạch”, nhưng hiếm gặp trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa cụ thể của công cụ và nghĩa trừu tượng, hoặc áp dụng sai động từ. Các collocations phổ biến: magnetic compass, compass rose, giữ trong phạm vi của dự án.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chủ yếu dưới dạng danh từ; lưu ý ý nghĩa phạm vi trừu tượng; động từ ít gặp; học collocations phổ biến; không nhầm với các động từ khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ compass chỉ có nghĩa là dụng cụ định hướng
  • Hiểu sai phạm vi là vị trí thực tế
  • Dùng động từ hiếm gặp như động từ chính
  • Bỏ qua collocations phổ biến
  • Không phân biệt giữa nghĩa vật lý và trừu tượng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, la bàn được hiểu chủ yếu như dụng cụ vật lý; ý nghĩa trừu tượng về phạm vi được diễn đạt bằng từ ngữ khác, khiến người học dễ nhầm lẫn khi dùng động từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập với bản đồ thực tế và la bàn ngoài trời
  • Phân biệt nghĩa công cụ và phạm vi trừu tượng
  • Dùng động từ hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày
  • Học các collocations phổ biến
  • So sánh với từ liên quan như bản đồ và điều hướng
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'compass'?

A.A computer accessory
B.A tool used for drawing circles
C.A type of bird
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'compass' used correctly?

A.He played the compass beautifully during the concert.
B.She used a compass to find her way in the forest.
C.I bought a new compass for my laptop.
D.The compass perched on the fence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'compass'?

A.Phone
B.Pen
C.Car
D.Map
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'compass'?

A.Guided
B.Directionless
C.Lost
D.Misplaced
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use a compass?

A.Cooking a meal
B.Navigating a hiking trail
C.Solving a math problem
D.Playing video games

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Last Wave of Paperwork

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 3:09 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Mint and the Garden of Comers

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 1:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ