LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

compensation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

compensation Ý nghĩa của Từ

  • tiền hoặc tương đương được đưa ra để bồi thường tổn thất hoặc thiệt hại
  • điều gì đó được trao để bù đắp một tổn thất
  • hành động tạo ra sự bù đắp
Illustration for this word

compensation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

compensation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɒmpənˈseɪʃən/
Mỹ /kɑːmpənˈseɪʃən/
Tiết
compensation

compensation Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau, pensare = cân nhắc. Xuất phát từ latinh 'compensatio' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cân, một bên là tổn thất và bên kia là bồi thường, tạo ra cảm giác công bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên cân và move một chút trọng lượng, cảm nhận sự cân bằng shift dần. Tôi điều chỉnh núm, đẩy và kéo một chút, các con số đổi thay. Rồi compensation xuất hiện như một sự đền bù nhỏ làm dịu đi sự xáo trộn. Tôi hít thở đều, giữ vững lập trường và quay về phía điều đúng đắn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bồi thường là danh từ ám chỉ tiền hoặc giá trị tương đương được trao để bù đắp cho tổn thất, thiệt hại hoặc thương tích. Nó có thể là tiền bồi thường do tòa án phán quyết, thanh toán từ công ty bảo hiểm, hoặc một món quà nhằm giảm bớt bất tiện. Khái niệm dựa trên cân bằng giữa mất mát và biện pháp khắc phục, có nguồn gốc từ latina com- (cùng với) và pensare ( cân nh weighing ). Người học hay nhầm compensation với remuneration (lương) hoặc reimbursement (hoàn trả); lưu ý compensation có thể là hình phạt, phục hồi hoặc tình nguyện, và không phải mọi thanh toán đều là compensation.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bồi thường để cân bằng thiệt hại bằng biện pháp khắc phục; không phải mọi khoản thanh toán đều là bồi thường.
  • Phân biệt giữa bồi thường, thù lao và hoàn trả.
  • Trong luật, bồi thường thường là các thiệt hại được tòa án phán quyết.
  • Trong kinh doanh, bồi thường gồm lương, thưởng và phúc lợi.
  • Tránh xem bồi thường là quà tặng thông thường hoặc hoàn tiền không khắc phục thiệt hại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bồi thường luôn là tiền sau thiệt hại.
  • Lương và bồi thường là cùng một thing.
  • Bồi thường chỉ áp dụng cho thiệt hại pháp lý.
  • Bồi thường không thể tự nguyện.
  • Tất cả hoàn tiền đều là bồi thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm compensation với lương; chú ý ngữ cảnh pháp lý so với lương và phúc lợi.

Mẹo Học

  • Kết nối compensation với 'for losses' trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Cụm từ hay gặp: compensation package, yêu cầu bồi thường.
  • Phân biệt compensation, remuneration và reimbursement.
  • Trong luật, thường liên quan tới thiệt hại và bồi thường.
  • Luyện tập tình huống bảo hiểm: yêu cầu, thoả thuận, thanh toán.
  • Nhớ compensation có thể là hình phạt, phục hồi hay tự nguyện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'compensation'?

A.Exciting achievement
B.Fearful punishment
C.Financial reward
D.Friendly greeting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'compensation' correctly?

A.He got a new toy as compensation for failing the test.
B.She received a lot of money as compensation for the good deed.
C.They threw a party as compensation for the rainy day.
D.I got a pet as compensation for my birthday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'compensation'?

A.Entertainment
B.Reimbursement
C.Destruction
D.Isolation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'compensation'?

A.Apology
B.Reward
C.Punishment
D.Resignation
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving compensation?

A.Buying a new book
B.Receiving money for a job done
C.Going for a walk
D.Watching a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ