LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

compunction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

compunction Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác tội lỗi hoặc hối hận sau khi làm điều sai trái
  • cảm giác đạo đức cản trở hoặc theo sau việc làm sai trái
Illustration for this word

compunction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

compunction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpʌŋkʃən/
Mỹ /kəmˈpʌŋkʃən/
Tiết
compunction

compunction Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'compunctio' (punctus, đâm) + 'com-' (cùng nhau), có nghĩa là một sự đâm của lương tâm. Hãy tưởng tượng một trái tim bị một cây kim đâm, cảm thấy phản ứng mạnh mẽ khi nhận ra sự sai trái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Compunction là danh từ trang trọng mô tả một cảm giác tội lỗi hoặc nhấp nhở đạo đức sau khi phạm sai lầm. Nó gợi lên sự nhạy bén của lương tâm khiến người ta do dự và không lặp lại hành động sai. Khác với hối tiếc đơn thuần, compunction thường đi kèm với nghĩa vụ đạo đức. Thuật ngữ này hay xuất hiện trong văn học, triết học và lịch sử, khi nhân vật do dự giữa ham muốn và nghĩa vụ. Trong tiếng Việt, người học hay nhầm lẫn với hối hận hoặc tội lỗi, nhưng compunction mang một sắc thái trang trọng và triết học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng; đi kèm với sự nhún nhường đạo đức hoặc tội lỗi; không phải synonym phổ thông của hối tiếc; có thể đứng trước/sau động từ; phổ biến trong văn học triết học; lời khuyên học tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Compunction không phải là ăn năn thông thường; sắc thái đạo đức và văn viết làm nó khác.
  • Có thể nhầm với hối hận, nhưng nhắm tới sự căng thẳng đạo đức rõ hơn.
  • Thường gặp trong văn học, triết học và lịch sử; trong giao tiếp hàng ngày hiếm dùng.
  • Nếu dùng sai mức độ trang trọng, người học dễ hiểu lầm.
  • Nên dùng culpa hoặc ăn năn khi nói chuyện thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, compunction là cảm xúc trang trọng mang tính đạo đức, nằm giữa tội lỗi và sự do dự; người học thường nhầm với hối hận thông thường, bỏ qua sắc thái đạo đức.

Mẹo Học

  • Đọc văn học triết học để nắm được sắc thái.
  • Chú ý cách dùng 'without compunction' và 'with compunction'.
  • So sánh với tội lỗi, hối hận và do dự để thấy khác biệt.
  • Luyện dịch thành 'một cảm giác lương tâm mạnh' hay 'nhận thức đạo đức sâu sắc'.
  • Sử dụng thận trọng trong văn bản formal hoặc phân tích.
  • Tạo ví dụ về các dilemma đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'compunction'?

A.Guilt or regret over doing something bad
B.A type of food seasoning
C.A style of painting
D.A measure of time
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'compunction' correctly?

A.Her compunction for eating late at night was evident in her weight gain.
B.He had no compunction about lying to his friend.
C.The compunction of the cake was delicious and sweet.
D.After the argument, he felt no compunction at all.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'compunction'?

A.Remorse
B.Excitement
C.Relief
D.Disinterest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'compunction'?

A.Sorrow
B.Indifference
C.Guilt
D.Concern
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel compunction?

A.After causing harm to others, he expressed compassion and kindness.
B.Her decision to ignore the charity event left her feeling self-satisfied.
C.He felt guilty after cheating on his exam, showing his internal struggle.
D.He found joy in his decision to betray his friend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ