LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conceive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conceive Ý nghĩa của Từ

  • hình thành hoặc thiết kế một kế hoạch hoặc ý tưởng
  • mang thai
  • hiểu hoặc nắm bắt một ý tưởng
Illustration for this word

conceive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conceive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsiːv/
Mỹ /kənˈsiv/
Tiết
conceive

conceive Từ nguyên của Từ

con- = cùng + ceive = nhận; Nguồn gốc: La-tinh 'concipere' → Pháp cổ 'concevoir' → Tiếng Anh; Ký ức: Hãy tưởng tượng một người kết hợp các ý tưởng, đam mê hấp thụ các khái niệm mới như một miếng bọt biển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi ngồi với một trang trắng, cầm bút và move suy nghĩ để chúng thành hình. Thử đủ các hướng, điều chỉnh góc độ và cảm nhận tia sáng hiểu biết bắt đầu xuất hiện. Cảm giác như nắm được một điều gì đó đang dần hiểu ra; nó cho tôi quyền quyết định bước tiếp theo. Cuối cùng tôi conceive một kế hoạch có thể thử nghiệm trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conceive có nghĩa là ba nghĩa chính: hình thành kế hoạch hoặc ý tưởng trong đầu; mang thai; hiểu hoặc nắm bắt một ý tưởng. Trong tiếng Anh hàng ngày, nghĩa đầu thường đi kèm với các collocations như conceive a plan hoặc conceive of a possibility. Ý nghĩa mang thai dùng trong y khoa và đời sống. Ý nghĩa hiểu biết được dùng khi đứng trước một ý niệm hoặc bàn luận. Nguồn gốc từ Latinh concipere, nghĩa là nhận lấy cùng nhau. Học viên cần lưu ý ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Conceive có nghĩa là hình thành kế hoạch hoặc ý tưởng trong đầu (conceive a plan).
  • - Để hiểu hoặc nắm bắt một ý tưởng, dùng conceive of hoặc conceive that.
  • - Ý nghĩa mang thai chỉ dùng trong ngữ cảnh sinh học.
  • - Lưu ý kết hợp: conceive of a possibility, conce ive a plan.
  • - Nguồn gốc La-tin concipere gợi nhớ về việc cùng nhau tiếp thu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Conceive chỉ mang tính mang thai; nó cũng có nghĩa hình thành kế hoạch.
  • Conceive of và conceive that không phải luôn thay thế cho nhau.
  • Có thể nhầm lẫn với imagine.
  • Ý nghĩa mang thai không phù hợp trong ngữ cảnh trừu tượng.
  • conceive a plan là không tự nhiên; nên dùng conceiv e a plan hoặc conceive a plan.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, conceive có ba nghĩa chính: hình thành/phác thảo kế hoạch, mang thai, hiểu một ý tưởng. Nghĩa mang thai là sinh học; nghĩa về ý tưởng đi kèm với collocations như conceiv e a plan hoặc conceive of một khả năng. Nhầm lẫn ba nghĩa sẽ làm câu thiếu tự nhiên.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính và các collocations phổ biến.
  • Luyện tập với câu có ngữ cảnh mang thai, lên kế hoạch và hiểu biết.
  • Tạo từ điển ngắn: conceive a plan, conceive of, conceive that.
  • Liên kết từ với gốc Latinh concipere để ghi nhớ.
  • Chú ý ngữ cảnh (y tế, kinh doanh, học thuật).
  • Viết đoạn ngắn cho mỗi nghĩa để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'conceive' mean?

A.Believe
B.Understand
C.Create
D.Forget
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'conceive' is used correctly.

A.He conceived a beautiful painting.
B.She couldn't conceive of the idea.
C.Their plan was well-conceived.
D.They failed to conceive the problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conceive'?

A.Design
B.Destroy
C.Develop
D.Deceive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conceive'?

A.Adopt
B.Reject
C.Imagine
D.Elaborate
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'conceive'?

A.She came up with a brilliant idea for a new business.
B.He visualized the perfect solution for the engineering problem.
C.They brainstormed different concepts for the marketing campaign.
D.He failed to grasp the scope of the project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ