conceive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng + ceive = nhận; Nguồn gốc: La-tinh 'concipere' → Pháp cổ 'concevoir' → Tiếng Anh; Ký ức: Hãy tưởng tượng một người kết hợp các ý tưởng, đam mê hấp thụ các khái niệm mới như một miếng bọt biển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi ngồi với một trang trắng, cầm bút và move suy nghĩ để chúng thành hình. Thử đủ các hướng, điều chỉnh góc độ và cảm nhận tia sáng hiểu biết bắt đầu xuất hiện. Cảm giác như nắm được một điều gì đó đang dần hiểu ra; nó cho tôi quyền quyết định bước tiếp theo. Cuối cùng tôi conceive một kế hoạch có thể thử nghiệm trong thực tế.
Conceive có nghĩa là ba nghĩa chính: hình thành kế hoạch hoặc ý tưởng trong đầu; mang thai; hiểu hoặc nắm bắt một ý tưởng. Trong tiếng Anh hàng ngày, nghĩa đầu thường đi kèm với các collocations như conceive a plan hoặc conceive of a possibility. Ý nghĩa mang thai dùng trong y khoa và đời sống. Ý nghĩa hiểu biết được dùng khi đứng trước một ý niệm hoặc bàn luận. Nguồn gốc từ Latinh concipere, nghĩa là nhận lấy cùng nhau. Học viên cần lưu ý ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa.
Đối với người Việt, conceive có ba nghĩa chính: hình thành/phác thảo kế hoạch, mang thai, hiểu một ý tưởng. Nghĩa mang thai là sinh học; nghĩa về ý tưởng đi kèm với collocations như conceiv e a plan hoặc conceive of một khả năng. Nhầm lẫn ba nghĩa sẽ làm câu thiếu tự nhiên.
What does the word 'conceive' mean?
Choose the sentence where 'conceive' is used correctly.
Which word is most similar to 'conceive'?
What is the opposite of 'conceive'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'conceive'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật