LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conduce - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conduce Ý nghĩa của Từ

  • dẫn đến một kết quả cụ thể
  • thúc đẩy hoặc giúp đạt được điều gì đó
  • thuận lợi
Illustration for this word

conduce Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conduce Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈdjuːs/
Mỹ /kənˈduːs/
Tiết
conduce

conduce Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: con- (cùng nhau) + duce (dẫn dắt). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'conducere' → Pháp cổ 'conduire' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhạc trưởng dẫn dắt một dàn nhạc một cách hòa hợp; mỗi nhạc công 'conduce' âm nhạc để tạo ra một bản giao hưởng tuyệt đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conduce là một động từ tiếng Anh formal có nghĩa là dẫn đến một kết quả hoặc thúc đẩy một điều gì đó; nó thường được dùng trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc triết học. Ngữ điệu của nó trang trọng hơn so với các từ phổ thông như lead to hoặc contribute to. Nó cũng có nghĩa là có lợi cho một kết quả. Nguồn gốc: con- (cùng) + duce (dẫn). Hình dung: như một nhạc trưởng điều khiển cả dàn nhạc đến một kết thúc hài hòa. Ví dụ: These measures conduce to greater efficiency.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Conduce là một từ trang trọng; trong tiếng Anh thông dụng nên dùng lead to hoặc contribute to. Thường đi với to + kết quả hoặc kết luận. Tránh dùng khi nói chuyện hàng ngày. Nếu unsure, hãy dùng từ đồng nghĩa phổ biến hơn như contribute to.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm conduce với conduct hoặc nghĩ nó có nghĩa là lái xe
  • Cho rằng từ này phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp
  • Nhầm với từ conducive
  • Lỗi đồng nhất chủ ngữ-động từ
  • Không dùng với kết quả/khởi đầu một cách rõ ràng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Conduce là một từ rất trang trọng; người học tiếng Anh nên dùng lead to hoặc contribute to trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Conduce là từ trang trọng; dùng lead to hoặc contribute to trong giao tiếp
  • Theo sau bởi to + kết quả/kết luận
  • Đảm bảo đồng bộ chủ ngữ-động từ
  • So sánh với conducive để tránh nhầm lẫn
  • Luyện tập với văn bản học thuật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'conduce' mean?

A.To build something
B.To confuse someone
C.To lead to a result
D.To ignore a problem
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'conduce' correctly.

A.His behavior conduced us to be worried.
B.Eating healthy will conduce to better health.
C.The loud music seemed to conduce the conversation.
D.She tried to conduce her feelings as much as possible.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conduce'?

A.Hinder
B.Facilitate
C.Obstruct
D.Diminish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conduce'?

A.Hinder
B.Promote
C.Assist
D.Encourage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something may 'conduce' to a positive outcome?

A.Being sedentary often results in health issues.
B.Ignoring deadlines often leads to failed projects.
C.The community garden could conduce to improved neighborhood relationships.
D.A messy workspace is known to enhance productivity.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop Talk

Public Transport

2026.02.15 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ