LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conducive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conducive Ý nghĩa của Từ

  • hữu ích trong việc mang lại một kết quả nhất định
  • có xu hướng thúc đẩy hoặc hỗ trợ
  • thuận lợi cho sự phát triển hoặc tăng trưởng
Illustration for this word

conducive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conducive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈdjuːsɪv/
Mỹ /kənˈdusɪv/
Tiết
conducive

conducive Từ nguyên của Từ

Conducive = con- (cùng nhau) + ducere (dẫn dắt) - Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhạc trưởng dẫn dắt dàn nhạc để tạo ra bản hòa tấu hài hòa, trong đó mỗi nhạc công có vai trò góp phần cho buổi biểu diễn tuyệt đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conducive có nghĩa là có khuynh hướng tạo điều kiện cho một kết quả nhất định; mô tả các điều kiện thuận lợi cho sự phát triển hoặc thành công. Nó nhấn mạnh môi trường, bối cảnh và khung để hỗ trợ một kết quả mong muốn, chứ không phải hành động trực tiếp. Ví dụ, một không gian học yên tĩnh và sáng sẽ thúc đẩy sự tập trung; một lớp học hỗ trợ tạo điều kiện cho việc học và luyện nói; lịch ngủ đều đặn có lợi cho sức khỏe. Người học thường nhầm lẫn với từ hữu dụng ở nghĩa chung, quên rằng điều quan trọng là tạo điều kiện. Thông dụng đi kèm gồm conducive to growth, conducive to success.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: đây không phải hành động mà là điều kiện giúp thúc đẩy kết quả.
  • Dùng các cụm từ như conducive to growth hoặc conducive to success.
  • Kết hợp với danh từ thể hiện sự thay đổi hoặc phát triển.
  • Tránh dùng với động từ ở dạng bị động thể hiện ảnh hưởng trực tiếp.
  • Nếu muốn nhấn mạnh lợi ích trực tiếp, hãy dùng useful hay helpful.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Conducive nghĩa là hữu ích ở mức chung
  • Nó ngụ ý một hành động trực tiếp của ai đó
  • Tất cả môi trường thuận lợi đều được cho là conducive
  • Chỉ mô tả môi trường vật lý
  • Conducive khác với productive

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm conduce với hữu ích, bỏ qua yếu tố điều kiện hỗ trợ kết quả.

Mẹo Học

  • Kết hợp conducive với danh từ cụ thể như tăng trưởng hay thành công.
  • So sánh với useful khi nói về lợi ích trực tiếp.
  • Tạo ít nhất hai câu với collocations.
  • Điều chỉnh mức độ trang trọng tùy ngữ cảnh.
  • Chú ý giọng khi dùng câu hỏi và phủ định.
  • Ôn tập lỗi thường gặp và dùng biểu đạt chính xác hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'conducive'?

A.Bright
B.Dangerous
C.Helpful
D.Heavy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'conducive' used correctly?

A.The rainy weather was conducive to outdoor activities.
B.The dark clouds were conducive to sunshine.
C.The noisy crowd was conducive to peace and quiet.
D.The broken bridge was conducive to traffic flow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'conducive'?

A.Detrimental
B.Inhibiting
C.Advantageous
D.Harmful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'conducive'?

A.Constraining
B.Beneficial
C.Favorable
D.Supportive
Bước 5: Thành thạo

How would you describe an environment that is conducive to learning?

A.Chaotic and disorganized
B.Quiet and focused
C.Bright and distracting
D.Unpredictable and tense

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Role of Punishment in Education

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 2:05 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ