conducive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Conducive = con- (cùng nhau) + ducere (dẫn dắt) - Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhạc trưởng dẫn dắt dàn nhạc để tạo ra bản hòa tấu hài hòa, trong đó mỗi nhạc công có vai trò góp phần cho buổi biểu diễn tuyệt đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConducive có nghĩa là có khuynh hướng tạo điều kiện cho một kết quả nhất định; mô tả các điều kiện thuận lợi cho sự phát triển hoặc thành công. Nó nhấn mạnh môi trường, bối cảnh và khung để hỗ trợ một kết quả mong muốn, chứ không phải hành động trực tiếp. Ví dụ, một không gian học yên tĩnh và sáng sẽ thúc đẩy sự tập trung; một lớp học hỗ trợ tạo điều kiện cho việc học và luyện nói; lịch ngủ đều đặn có lợi cho sức khỏe. Người học thường nhầm lẫn với từ hữu dụng ở nghĩa chung, quên rằng điều quan trọng là tạo điều kiện. Thông dụng đi kèm gồm conducive to growth, conducive to success.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm conduce với hữu ích, bỏ qua yếu tố điều kiện hỗ trợ kết quả.
What is the meaning of the word 'conducive'?
In which sentence is 'conducive' used correctly?
What is a synonym for 'conducive'?
What is an antonym for 'conducive'?
How would you describe an environment that is conducive to learning?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật