confession - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- (cùng nhau) + fateri (thừa nhận) → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang xưng tội trong nhà thờ, quỳ xuống với sự khiêm tốn và chân thành.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi thẳng vai, hít thở sâu và đẩy từng chữ về phía trước, như một lời thú nhận đang hình thành. Ánh mắt người kia giữ chặt tôi, tôi cố gắng giữ bình tĩnh và cảm thấy sự thật đang chuyển động trong không khí giữa hai người. Đó là một sự thay đổi nhỏ bên trong và tôi quyết tâm nói thật. Khi im lặng ập xuống, tôi tiếp tục lắng nghe và giữ nhịp cho khoảnh khắc, để gánh nặng nằm xuống.
Confession là một danh từ có nhiều ý nghĩa liên quan: hành động thú tội, lời thú tội mang tính hình sự hoặc cá nhân, và thói quen tôn giáo xưng tội. Trong tiếng Anh thông dụng, hay gặp cụm make a confession hoặc confession of guilt; trong bối cảnh tôn giáo thường gặp xưng tội. Người học dễ nhầm confession với xin lỗi hoặc thừa nhận một điều gì đó một cách chung chung, nên chú ý ngữ cảnh.
Đối với người Việt, confession có thể mang nghĩa pháp lý, tôn giáo hoặc cá nhân. Sai lầm phổ biến là quy tất cả cho nghĩa tôn giáo hoặc cho xin lỗi; hãy căn cứ ngữ cảnh để dùng đúng (confession of guilt, confession of sins, v. v.).
What is the meaning of the word 'confession'?
In which sentence is the word 'confession' used correctly?
Which word is a synonym of 'confession'?
What is the opposite meaning of 'confession'?
How is the word 'confession' commonly used in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật