LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

confession - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

confession Ý nghĩa của Từ

  • hành động thừa nhận sai lầm
  • tuyên bố chính thức về tội lỗi
  • thực hành tôn giáo về việc xưng tội
Illustration for this word

confession Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

confession Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈfɛʃ.ən/
Mỹ /kənˈfɛʃ.ən/
Tiết
confession

confession Từ nguyên của Từ

con- (cùng nhau) + fateri (thừa nhận) → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang xưng tội trong nhà thờ, quỳ xuống với sự khiêm tốn và chân thành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thẳng vai, hít thở sâu và đẩy từng chữ về phía trước, như một lời thú nhận đang hình thành. Ánh mắt người kia giữ chặt tôi, tôi cố gắng giữ bình tĩnh và cảm thấy sự thật đang chuyển động trong không khí giữa hai người. Đó là một sự thay đổi nhỏ bên trong và tôi quyết tâm nói thật. Khi im lặng ập xuống, tôi tiếp tục lắng nghe và giữ nhịp cho khoảnh khắc, để gánh nặng nằm xuống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Confession là một danh từ có nhiều ý nghĩa liên quan: hành động thú tội, lời thú tội mang tính hình sự hoặc cá nhân, và thói quen tôn giáo xưng tội. Trong tiếng Anh thông dụng, hay gặp cụm make a confession hoặc confession of guilt; trong bối cảnh tôn giáo thường gặp xưng tội. Người học dễ nhầm confession với xin lỗi hoặc thừa nhận một điều gì đó một cách chung chung, nên chú ý ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Confession là danh từ đếm được: có thể nói a confession hoặc confessions. Phân biệt ngữ cảnh hợp pháp/pháp lý và tôn giáo (confession of guilt vs confession of sins). Động từ phổ biến: make a confession, confess to someone, confess something. Không dùng confession như xin lỗi thông thường. Phát âm: con-FES-sion; quá khứ: made a confession; quá khứ phân từ: confessed.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Confession thường bị hiểu nhầm là chỉ là hành động tôn giáo hoặc xin lỗi.
  • Có nhầm lẫn giữa confess và apology trong nhiều context.
  • Làm sai với giới từ hoặc động từ đi kèm.
  • Confession of guilt và confession of sins có nghĩa khác nhau.
  • Học sinh dễ bỏ qua sự khác biệt giữa 'make a confession' và 'confess to'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, confession có thể mang nghĩa pháp lý, tôn giáo hoặc cá nhân. Sai lầm phổ biến là quy tất cả cho nghĩa tôn giáo hoặc cho xin lỗi; hãy căn cứ ngữ cảnh để dùng đúng (confession of guilt, confession of sins, v. v.).

Mẹo Học

  • Học các cụm từ chủ chốt: make a confession, confession of guilt, confession ở church
  • Phân biệt confession (danh từ) và confess (động từ)
  • Tùy ngữ cảnh: pháp lý, tôn giáo, cá nhân
  • Luyện cách chia động từ quá khứ: made a confession, confessed
  • Tránh nhầm với xin lỗi
  • Phát âm: con-FES-sion

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'confession'?

A.A secret
B.A celebration
C.An admission
D.A journey
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'confession' used correctly?

A.He received a confession that he was hungry.
B.She made a confession that she loved dancing.
C.They confessed to go to the park.
D.I confessed her secret to my friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'confession'?

A.Denial
B.Fabrication
C.Concealment
D.Revelation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'confession'?

A.Acknowledgment
B.Declaration
C.Publicity
D.Concealment
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'confession' commonly used in real life?

A.During happy occasions for sharing joy
B.In religious settings for admitting sins
C.In legal matters for making false statements
D.In science experiments for measuring outcomes

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Close-Up Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:01 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Slip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 3:25 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Midnight in the Refrigerator Light

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 0:57 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ