LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conjugal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conjugal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hôn nhân hoặc mối quan hệ giữa các cặp vợ chồng
  • liên quan đến nghĩa vụ và quyền lợi của một cặp vợ chồng
  • liên quan đến các mối liên kết hôn nhân
Illustration for this word

conjugal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conjugal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒndʒʊgəl/
Mỹ /ˈkɑndʒəɡəl/
Tiết
conjugal

conjugal Từ nguyên của Từ

Gốc: 'coniug-', từ tiếng Latinh 'coniugalis' có nghĩa là 'hôn nhân, liên quan đến hôn nhân'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi lễ cưới mà cặp đôi nắm tay nhau trước những người thân yêu, biểu trưng cho mối liên kết 'conjugal' của họ trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conjugal là tính từ liên quan đến hôn nhân và cuộc sống của một cặp vợ chồng đã kết hôn. Nó thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật để mô tả các quyền và nghĩa vụ vợ chồng, hoặc các mối ràng buộc phát sinh từ hôn nhân. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta hay nói life vợ chồng hoặc married life, nhưng conjugal nhấn mạnh khía cạnh formal và xã hội của sự kết hợp. Từ này bắt nguồn từ Latin coniugalis, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy hình dung một cặp đôi đứng trước lễ đường và cùng xây dựng cuộc sống chung; đó là ikatan conjugal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng trong ngữ cảnh formal hoặc pháp lý
  • - Không nhầm với conjugate/conjugation
  • - Thường gặp với quyền và nghĩa vụ vợ/chồng
  • - ánh xạ đời sống hôn nhân, không là hẹn hò
  • - Có nguồn gốc từ Latinh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Conjugal chỉ liên quan đến tình dục
  • Chỉ xuất hiện trong tài liệu pháp lý
  • Thuật ngữ này ám chỉ ly hôn
  • Nhầm lẫn với biến đổi ngữ pháp
  • Dùng cho các cặp đôi chưa kết hôn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Conjugal là thuật ngữ formal liên quan đến hôn nhân; không dùng cho các mối quan hệ chưa kết hôn và khác với cuộc sống hôn nhân thông thường.

Mẹo Học

  • Giữ giọng formal, tránh nói nói hàng ngày
  • Phân biệt với cuộc sống hôn nhân thông thường
  • Tránh nhầm lẫn với conjugation
  • Dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật
  • Nhớ nguồn gốc từ латинский coniugalis

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'conjugal' mean?

A.Relating to marriage or the relationship between married partners
B.Belonging to a group of people who share the same interests
C.Describing something that is spontaneous and unexpected
D.Referring to actions taken for commercial gain
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'conjugal' in a sentence.

A.Audience reactions can greatly affect conjugal performances.
B.The conjugal rules of the game were quite complex.
C.Their conjugal life was filled with adventure and travel.
D.The conjugal fruit salad was a hit at the picnic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conjugal'?

A.Marital
B.Commercial
C.Ecological
D.Historical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conjugal'?

A.Cooperative
B.Together
C.Single
D.United
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'conjugal' would be relevant?

A.A discussion on the challenges of being alone.
B.A book about the nutritional benefits of different fruits.
C.A seminar about improving relationships in marriages.
D.A conference regarding economic policies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ