conjugal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'coniug-', từ tiếng Latinh 'coniugalis' có nghĩa là 'hôn nhân, liên quan đến hôn nhân'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi lễ cưới mà cặp đôi nắm tay nhau trước những người thân yêu, biểu trưng cho mối liên kết 'conjugal' của họ trong cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConjugal là tính từ liên quan đến hôn nhân và cuộc sống của một cặp vợ chồng đã kết hôn. Nó thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật để mô tả các quyền và nghĩa vụ vợ chồng, hoặc các mối ràng buộc phát sinh từ hôn nhân. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta hay nói life vợ chồng hoặc married life, nhưng conjugal nhấn mạnh khía cạnh formal và xã hội của sự kết hợp. Từ này bắt nguồn từ Latin coniugalis, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy hình dung một cặp đôi đứng trước lễ đường và cùng xây dựng cuộc sống chung; đó là ikatan conjugal.
Conjugal là thuật ngữ formal liên quan đến hôn nhân; không dùng cho các mối quan hệ chưa kết hôn và khác với cuộc sống hôn nhân thông thường.
What does 'conjugal' mean?
Select the correct usage of the word 'conjugal' in a sentence.
Which word is most similar to 'conjugal'?
What is the opposite of 'conjugal'?
Can you think of a real-life context where the term 'conjugal' would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật