contamination - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố con-/com- nghĩa là cùng nhau; gốc contam- lấy từ Latinh contamino nghĩa làm bẩn; hậu tố -ation tạo danh từ contamination. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin contamino/contaminatio → tiếng Pháp cổ contaminer/ contamination → tiếng Anh contamination. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ly nước sạch bị nhiễm một giọt mực làm nước trở nên đục.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQÔ nhiễm là danh từ mô tả sự hại xảy ra khi một chất không nên có ở đó trộn lẫn với thứ khác. Trong lĩnh vực sức khỏe và an toàn, nó chỉ các chất ngoại lai hoặc vi sinh gây ra sự không an toàn cho thực phẩm, nước uống hoặc không khí. Nó cũng bao gồm quá trình hoặc trạng thái trở nên ô nhiễm, với tạp chất hoặc mầm bệnh lan rộng. Trong nghĩa bóng, ô nhiễm có thể có nghĩa làm ô uế một quy trình, danh tiếng hoặc mối quan hệ bằng cách giới thiệu thiên vị hoặc tham nhũng. Người ta nói đến kiểm soát ô nhiễm, khử ô nhiễm và ngăn ngừa ô nhiễm chéo trong phòng thí nghiệm, nhà bếp và sản xuất. Từ này xuất phát từ Latinh contamino, với con- nghĩa là cùng nhau và -ation tạo danh từ.
Đối với người Việt học tiếng Anh: ô nhiễm và contamination hay được dùng trong ngữ cảnh khác nhau; lưu ý các cố định như cross-contamination, contamination control, decontamination.
What is the meaning of the word 'contamination'?
In which sentence is 'contamination' used correctly?
Which word is an antonym of 'contamination'?
How does 'contamination' apply in a real-life context?
Reflecting on 'contamination', why is it important to prevent it?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật