conventionalize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cấu trúc từ gốc: 'conventional' (từ latinh 'conventionem') + 'ize'. Nguồn gốc lịch sử: latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi họp nơi mọi người đồng ý tuân theo một số quy tắc—một quy ước tiêu chuẩn hóa hành vi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConventionalize có nghĩa là làm cho một việc tuân thủ các chuẩn mực đã thiết lập, chuẩn hóa hoặc điều chỉnh các thực hành, hoặc biến một phương pháp thành một thông lệ được chấp nhận. Từ này xuất phát từ conventional + ize, có nguồn gốc từ Latinh conventionem và vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong thực tế, các chuyên gia soạn thảo quy tắc, mẫu và quy trình chuẩn để đảm bảo nhất quán giữa các nhóm. Ví dụ một công ty có thể conventionalize quá trình mua sắm bằng cách chuẩn hóa mẫu đơn và tiêu chí đánh giá. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cuộc họp nơi mọi người đồng ý với các quy tắc chung, tạo thành một quy ước dẫn đường cho hành vi ở nhiều tình huống.
Đối với người học tiếng Anh, lưu ý rằng conventionalize là động từ trang trọng được dùng chủ yếu trong bối cảnh kinh doanh hoặc chính sách; dễ bị nhầm với tính từ conventional hoặc danh từ convention, hãy luyện tập với các đối tượng cụ thể như quá trình hoặc thủ tục.
What is the meaning of 'conventionalize'?
Which sentence correctly uses 'conventionalize'?
Which word is most similar to 'conventionalize'?
What is the opposite of 'conventionalize'?
Can you think of a real-life context where something might be conventionalized?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật