LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

convivial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

convivial Ý nghĩa của Từ

  • thân thiện và vui vẻ
  • hòa đồng và sôi nổi
  • không khí vui vẻ và lễ hội
Illustration for this word

convivial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

convivial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈvɪv.i.əl/
Mỹ /kənˈvɪv.i.əl/
Tiết
convivial

convivial Từ nguyên của Từ

(con- + vivere); nguồn gốc Latin có nghĩa là 'sống cùng nhau'; Hãy tưởng tượng về một buổi gặp gỡ vui vẻ giữa những người bạn chia sẻ câu chuyện và tiếng cười, thể hiện một tinh thần vui vẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Convivial mô tả bầu không khí ấm áp, thân thiện và náo nhiệt, đặc biệt ở các buổi họp mặt nơi mọi người tận hưởng sự có mặt của nhau. Nó gợi ý sự dễ dàng trong trò chuyện, tiếng cười và sự thoải mái chung khiến các cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên. Bạn có thể nói một bữa tiệc mang không khí convivial hoặc một người có tính convivial. Trong văn viết trang trọng có thể dùng từ đồng nghĩa khác, nhưng trong giao tiếp hàng ngày thường dùng từ quen thuộc như friendly hoặc sociable.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng convivial để mô tả bầu không khí ấm áp và xã giao; ghép với danh từ như bầu không khí, bữa tiệc để làm rõ ngữ cảnh; không dùng để ca ngợi một người; thường trang trọng hơn ngôn ngữ hàng ngày; tránh dùng ở những tình huống không liên quan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó là lịch sự quá mức cho mọi tình huống
  • Nhầm với từ đồng nghĩa như thân thiện mà thiếu sắc thái về bầu không khí
  • Ít dùng trong văn viết thông thường
  • Không phân biệt người vs atmosfera
  • Dễ viết sai chính tả hoặc phát âm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: convivial nhấn mạnh sự ấm áp chung và tính xã hội; ít dùng trong văn bản trang trọng và dễ bị hiểu nhầm thành chỉ 'friendly' nếu không để ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập cụm từ: bầu không khí convivial, bữa tiệc convivial, gặp gỡ convivial.
  • So sánh với friendly và sociable để nắm sắc thái.
  • Dùng ở cả nói và viết để cảm nhận sự trang trọng.
  • Tập trung vào bầu không khí, không phải người.
  • Viết câu ngắn để ghi nhớ cách dùng.
  • Đọc ví dụ ở nhiều hoàn cảnh để thấy sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'convivial' mean?

A.Boring and dull
B.Sad and gloomy
C.Friendly and lively
D.Angry and aggressive
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'convivial' correctly?

A.The convivial book was full of excitement.
B.They enjoyed a convivial dinner filled with laughter.
C.Her convivial attitude made everyone feel tired.
D.He found the convivial movie to be too serious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'convivial'?

A.Festive
B.Melancholic
C.Indifferent
D.Hostile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'convivial'?

A.Unfriendly
B.Joyful
C.Charming
D.Pleasant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where this word fits?

A.The atmosphere at the party was lively and inviting.
B.They discussed their projects quietly in the library.
C.He was always grumpy and never smiled at gatherings.
D.The meeting felt very tense and serious.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ