LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cooker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cooker Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị dùng để nấu ăn
  • người nấu ăn
  • cái chứa dùng để đun sôi hoặc hấp thức ăn
Illustration for this word

cooker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cooker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʊk.ə/
Mỹ /ˈkʊk.ɚ/
Tiết
cooker

cooker Từ nguyên của Từ

R корá: 'cook' + hậu tố '-er'. Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'coc', bị ảnh hưởng bởi tiếng Latinh 'coquere', qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bếp ăn đông đúc với một đầu bếp bên bếp, tạo ra những món ăn ngon—một 'cooker' thật sự đang hoạt động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy cái cooker về phía bếp, cảm nhận trọng lượng trong tay. Tôi vặn núm, điều chỉnh lửa và nắm chắc tay cầm. Hơi nước bốc lên, mùi thơm lan khắp căn phòng; tôi giữ nhịp. Rồi tôi nhận ra cooker không chỉ là dụng cụ mà còn có thể chỉ tới một người nấu ăn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ cooker có ba nghĩa: dụng cụ nấu ăn, người nấu ăn, hoặc dụng cụ dùng để đun sôi hoặc hấp. Ở Anh, cooker thường chỉ cả một bộ gồm bếp và lò; ở Mỹ, người nói hay dùng stove cho thiết bị nấu. Nghĩa thứ ba ít gặp hơn, chỉ dụng cụ chứa sôi hoặc hấp. Hãy hình dung một căn bếp nhộn nhịp với một đầu bếp đang nấu ăn, chiếc nồi sôi sục trên bếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: cooker có thể là một thiết bị, một người nấu ăn hoặc một dụng cụ đun nấu; không nhầm với stove hay pot; ghép với cook và cooking; cách dùng ở Anh và Mỹ khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cooker không phải lúc nào cũng là thiết bị; có thể là người nấu ăn.
  • Tiếng Anh Mỹ cooker có thể chỉ cả bộ đơn vị nấu.
  • Cooker không phải là nồi.
  • cooker hood không phải cooker.
  • Không phải mọi cooker đều là điện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, từ cooker có ba nghĩa: thiết bị, người nấu, hoặc dụng cụ. Ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng, dễ nhầm giữa thiết bị và người.

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính.
  • Kết hợp cooker với từ cook (nấu ăn), ví dụ cook a meal, cooking pot.
  • Chú ý khác biệt Anh-Mỹ.
  • Đừng hiểu cooker như là bếp hoặc nồi đơn thuần.
  • Dùng ngữ cảnh để suy đoán nghĩa.
  • Luyện tập với tình huống nấu ăn thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'cooker'?

A.A person who cooks food
B.A place where food is cooked
C.An appliance used for cooking
D.A type of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cooker' correctly?

A.He is a great cooker in the kitchen.
B.She bought a new cooker to make rice.
C.This cooker is heavy and difficult to lift.
D.I saw a cooker at the store yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cooker'?

A.Stove
B.Dish
C.Knife
D.Ingredient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cooker'?

A.Freezer
B.Chiller
C.Oven
D.Pan
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a cooker would be helpful?

A.Preparing a meal for a large family gathering
B.Going for a hike in the mountains
C.Reading a book during a rainy day
D.Watching a movie at home

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ