LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

craftsman - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

craftsman Ý nghĩa của Từ

  • một người thợ lành nghề làm đồ bằng tay
  • một người có tay nghề trong một nghề thủ công nào đó
  • một nghệ nhân
Illustration for this word

craftsman Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

craftsman Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɑːf(t)smən/
Mỹ /ˈkræftsmən/
Tiết
craftsman

craftsman Từ nguyên của Từ

craftsman: craft (kỹ năng, nghệ thuật) + man (con người). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ (cræft) + tiếng Pháp cổ (artisan) → tiếng Anh. Hình ảnh: một nghệ nhân tự hào trưng bày đồ gốm tự tay làm, thể hiện kỹ năng và sự cống hiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

craftsman là người thợ lành nghề làm ra đồ thủ công bằng tay, thường dùng kỹ thuật truyền thống và đặt chất lượng lên hàng đầu. Thuật ngữ này bao hàm nhiều nghề như mộc, kim loại, gốm sứ hay may vá, và nhấn mạnh sự thành thạo, kiên nhẫn và tinh xảo. Có thể gặp cụm master craftsman để chỉ người thợ giỏi nhất. Khi học từ này, lưu ý sự khác biệt giữa craftsman và artisan, và giữa craftsman với tradesman.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) craftsman nhấn mạnh kỹ năng thủ công và chất lượng, không chỉ nghề nghiệp. 2) Không phải lúc nào cũng bằng artisan. 3) master craftsman là một danh hiệu cao hơn, không phải nhãn dán chung. 4) Phân biệt craftsman với artisan và tradesman tùy ngữ cảnh. 5) Dùng khi nói về nghề thủ công truyền thống và sự tinh tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn craftsman với mọi lao động lành nghề
  • Cho rằng nghề thủ công chỉ gợi lên thợ mộc
  • Cho rằng craftsman là supervisor
  • Dùng artisan thay cho craftsman khi không phù hợp
  • Tin rằng master craftsman luôn là nam giới

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: craftsman nhấn mạnh sự tinh thông thủ công và chất lượng sản phẩm; phân biệt với artisan (tính nghệ thuật) và tradesman (lao động thực tế).

Mẹo Học

  • Đọc ngữ cảnh: craftsman dùng khi nhấn mạnh kỹ năng thủ công và chất lượng.
  • Phân biệt với artisan để thấy sự khác biệt giữa trình độ kỹ thuật và tính nghệ thuật.
  • Sử dụng master craftsman để chỉ cấp độ cao.
  • Lưu ý về ngôn ngữ bao gồm giới tính; dùng craftsperson khi phù hợp.
  • Kết hợp với một lĩnh vực cụ thể để nghe tự nhiên (gỗ, gốm sứ...).
  • Luyện mô tả quá trình làm việc, ví dụ "hand-made".

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'craftsman'?

A.A person who cooks
B.A person who makes things by hand
C.A group of workers
D.A person who fixes cars
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'craftsman' used correctly?

A.The teacher is a skilled craftsman.
B.He is a craftsman of delicious recipes.
C.The craftsman drove the bus.
D.She hired a craftsman to repair her computer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'craftsman'?

A.Artist
B.Dentist
C.Chef
D.Plumber
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an antonym for 'craftsman'?

A.Elder
B.Expert
C.Novice
D.Student
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a craftsman?

A.Supermarket checkout
B.Woodworking workshop
C.Art gallery opening
D.Fitness gym

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ