LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

craven - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

craven Ý nghĩa của Từ

  • thiểu năng về can đảm; nhút nhát
  • thể hiện sự sợ hãi hoặc yếu đuối
  • nhút nhát hoặc hèn nhát
Illustration for this word

craven Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

craven Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkreɪ.vən/
Mỹ /ˈkreɪ.vən/
Tiết
craven

craven Từ nguyên của Từ

Rễ: craven (từ tiếng Pháp cổ 'crefan', có nghĩa là 'bò'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con vật nhỏ nhút nhát, như chuột, lén lút bỏ chạy trong sự sợ hãi khi đối mặt với trở ngại—đó là phản ứng craven.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Craven là tính từ có nghĩa là hèn nhát, thiếu can đảm, sợ hãi hoặc xấu xa vì sợ hãi. Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, ám chỉ nỗi sợ chi phối hành động trước mối nguy hiểm hoặc thách thức. Trong tiếng Anh hiện đại, craven chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả một người, quyết định hoặc hành vi như là sự hèn nhát. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ crevain, liên quan đến crever, 'nhảy lên/leo lên' (ý tưởng bò). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con vật nhỏ nhút nhát rụt rè tránh né khi đối mặt với chướng ngại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Craven là từ ngữ mạnh; dùng thận trọng trong giao tiếp hàng ngày
  • - ghép với danh từ như hành động, quyết định, rút lui để nhấn mạnh sự hèn nhát
  • - thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng
  • - so sánh với dũng cảm để làm rõ ý nghĩa
  • - có ý nghĩa phán xét đạo đức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ thể hiện sự nhút nhát trong những việc nhỏ
  • không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với coward
  • không chỉ nói về yếu đuối đạo đức trước nguy hiểm lớn
  • không nên dùng trong nói chuyện hàng ngày
  • có nguồn gốc và ý nghĩa lịch sử

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, craven nghe cổ điển và gò bó; người học thường lẫn lộn với từ ngữ thông dụng cho sự sợ hãi bình thường.

Mẹo Học

  • Giữ craven ở ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng
  • Kết hợp với danh từ như hành động, quyết định, rút lui để nhấn mạnh sự hèn nhát
  • So sánh với dũng cảm để thấy sự khác biệt
  • Hãy nhớ gốc từ như gợi nhớ bằng cách leo trốn
  • Luyện tập với 2-3 câu ngữ cảnh
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày; mang sắc thái đạo đức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'craven' mean?

A.Cowardly and fearful
B.Brave and courageous
C.Wise and knowledgeable
D.Strong and powerful
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'craven' correctly.

A.His craven behavior won him many friends.
B.She was considered a craven artist for her bold designs.
C.The craven soldier fled the battlefield in fear.
D.They made a craven decision to stand up for their beliefs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'craven'?

A.Heroic
B.Brave
C.Timid
D.Fearless
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'craven'?

A.Fearful
B.Courageous
C.Cowardly
D.Timorous
Bước 5: Thành thạo

Think of a scenario where someone could be described as craven.

A.A person bravely intervenes in a dangerous situation to help others.
B.An individual hesitates to speak out against injustice due to fear of backlash.
C.A team confidently presents their innovative ideas to a panel.
D.A friend encourages you to take risks and embrace challenges.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ