LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crockery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crockery Ý nghĩa của Từ

  • đĩa, đồ dùng bàn ăn và các món đồ gốm khác
  • sản phẩm gốm dùng để phục vụ thực phẩm
  • hình tượng, bất kỳ thứ gì dễ vỡ
Illustration for this word

crockery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crockery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɒk.ər.i/
Mỹ /ˈkrɑː.kə.ri/
Tiết
crockery

crockery Từ nguyên của Từ

crockery có nguồn gốc từ 'crock', chỉ một cái nồi bằng đất sét + hậu tố '-ery' chỉ nơi liên quan. Thuật ngữ này phát triển từ tiếng Pháp cổ 'croque', có nghĩa là 'nồi nhỏ'. Hãy tưởng tượng một căn bếp xinh xắn đầy những chiếc nồi đất tinh xảo được làm thủ công, mỗi chiếc đều mang lại trải nghiệm ẩm thực nhưng cũng có nguy cơ bị vỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crockery đề cập đến những chiếc đĩa, tô và các dụng cụ ăn uống được làm từ đất nung hoặc sứ. Trong tiếng Anh, từ này thường dùng để nói về tập hợp đầy đủ dụng cụ ăn uống chứ không phải từng món riêng lẻ. Tông giọng của từ này ở mức trung tính, thỉnh thoảng có phần cổ điển. Nó cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để mô tả điều gì đó dễ vỡ. Nguồn gốc từ crock (urn đất) + -ery. Hãy hình dung một kệ bếp tràn đầy đồ gốm thủ công, làm tăng trải nghiệm ăn uống nhưng cũng đòi hỏi sự cẩn trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhở: crockery dùng cho tập hợp dụng cụ ăn uống; không dùng cho từng món. Tuỳ vùng có thể dùng china thay thế. Có thể dùng theo nghĩa bóng để mô tả sự fragile. Gắn với tính từ như 'tinh xảo', 'cổ điển' để tạo giọng điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crockery chỉ dùng cho đồ đạc trang trí.
  • Crockery là một thương hiệu, không phải thuật ngữ chung.
  • Crockery và chinaware hoàn toàn giống nhau.
  • Crockery luôn đắt tiền.
  • Crockery không thể mô tả thứ gì đó dễ vỡ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, crockery là tập hợp dụng cụ ăn uống. Có thể nhầm với từng món và các từ đồng nghĩa như china sẽ gây nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ cách dùng ở dạng số nhiều: 'một bộ crockery' chứ không phải từng món.
  • Kết hợp với tính từ như 'tinh xảo', 'cổ điển' để điều chỉnh giọng điệu.
  • Thực hành trong ngữ cảnh gia đình hoặc nhà hàng.
  • Phân biệt crockery và china; china thường chỉ porcelana, crockery rộng hơn.
  • Đặt các cụm từ như 'bộ crockery', 'bộ sưu tập crockery' và 'crockery bị vỡ'.
  • Luyện nghe/thấy các mô tả mang sắc thái cổ điển.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'crockery' mean?

A.Type of clothing
B.Pottery dishes and utensils
C.A cooking technique
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'crockery'.

A.She bought new crockery for her garden.
B.The baker used crockery to measure his ingredients.
C.He served the soup in beautiful crockery.
D.They decided to throw the old crockery away.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word that is similar to 'crockery'?

A.Plates
B.Furniture
C.Lighting
D.Plastic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crockery'?

A.Glassware
B.Cutlery
C.Plastic utensils
D.Cooking tools
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where crockery is used?

A.He decided to cook a new recipe today.
B.She set the table beautifully for dinner.
C.They enjoyed a picnic in the park.
D.They washed the dishes after the feast.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ