crumb - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
crumb có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'crom', liên quan đến tiếng Đức 'krume'. Hãy hình dung những mảnh vụn nhỏ của bánh rải rác trên bàn khi bạn thưởng thức bữa ăn, nhớ lại nghĩa gốc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCrumb là một mẩu bánh mì nhỏ, nhưng từ này cũng thường được dùng ở nghĩa bóng để miêu tả một phần rất nhỏ của một thứ gì đó hoặc dấu hiệu cho một điều lớn hơn. Ví dụ, một mẩu bánh trên đĩa sau bữa ăn, hay một crumb của thông tin, một crumb của sự an ủi, hay một crumb của hy vọng. Ba nghĩa này cũng mở rộng sang các đồ vật không phải bánh; điều quan trọng là nhận diện hình ảnh các mảnh vụn và cách chúng gợi ý điều lớn hơn.
Đối với người Việt, crumb gắn hình ảnh cụ thể và nghĩa bóng; khó khăn chủ yếu là chuyển từ nghĩa đen sang nghĩa ẩn dụ mà không có ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'crumb'?
Which sentence uses the word 'crumb' correctly?
Which word is most similar to 'crumb'?
What is the opposite of 'crumb'?
Can you think of a real-life scenario of 'crumb'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật