LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crumb - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crumb Ý nghĩa của Từ

  • mẩu vụn của bánh
  • một miếng rất nhỏ của cái gì đó
  • dấu hiệu của điều gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn
Illustration for this word

crumb Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crumb Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krʌm/
Mỹ /krʌm/
Tiết
crumb

crumb Từ nguyên của Từ

crumb có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'crom', liên quan đến tiếng Đức 'krume'. Hãy hình dung những mảnh vụn nhỏ của bánh rải rác trên bàn khi bạn thưởng thức bữa ăn, nhớ lại nghĩa gốc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crumb là một mẩu bánh mì nhỏ, nhưng từ này cũng thường được dùng ở nghĩa bóng để miêu tả một phần rất nhỏ của một thứ gì đó hoặc dấu hiệu cho một điều lớn hơn. Ví dụ, một mẩu bánh trên đĩa sau bữa ăn, hay một crumb của thông tin, một crumb của sự an ủi, hay một crumb của hy vọng. Ba nghĩa này cũng mở rộng sang các đồ vật không phải bánh; điều quan trọng là nhận diện hình ảnh các mảnh vụn và cách chúng gợi ý điều lớn hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa chính: mảnh rất nhỏ, một lượng nhỏ, và tín hiệu cho một điều lớn hơn. Dùng trước với danh từ cụ thể, sau đó với danh từ trừu tượng. Hãy nghĩ crumb như một gợi ý hình ảnh, không chỉ là mẩu bánh. Tránh hiểu theo nghĩa đen: không phải mọi mảnh nhỏ đều có ý nghĩa. Kiểm tra collocations như crumb of information hay crumb of comfort. Luyện tập với đồ vật hàng ngày và ví dụ từ tin tức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crumb chỉ nghĩ là mẩu bánh mì, bỏ qua nghĩa bóng.
  • Đoán crumb luôn là lượng rất nhỏ.
  • Nhầm lẫn giữa crumb và crumbs tùy ngữ cảnh.
  • Dùng crumb với danh từ trừu tượng khi nên dùng từ khác.
  • Nhầm lẫn với thành ngữ cố định có crumb.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, crumb gắn hình ảnh cụ thể và nghĩa bóng; khó khăn chủ yếu là chuyển từ nghĩa đen sang nghĩa ẩn dụ mà không có ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với nghĩa đen bằng cách dùng mẩu bánh thật, sau đó chuyển sang cách dùng trừu tượng (một crumb của thông tin, v. v.).
  • Học các collocations: crumb of information, crumb of comfort, crumb of hope.
  • Phát âm crumb với âm /ʌ/ ngắn.
  • So sánh crumb với scrap để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng hình ảnh các mảnh vỡ rải rác để nhớ nghĩa.
  • Luyện tập qua ngữ cảnh để nhận diện cách dùng trừu tượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'crumb'?

A.A tall building
B.A large rock
C.A small piece of bread
D.A fast car
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'crumb' correctly?

A.The cat ate a crumb of cake.
B.He drove his car over a crumb on the road.
C.She found a crumb at the beach.
D.The tree lost a crumb of leaves.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'crumb'?

A.Mountain
B.Drop
C.Airplane
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crumb'?

A.Fast
B.Empty
C.Whole
D.Loud
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'crumb'?

A.The thermometer showed a high temperature.
B.The chef sprinkled breadcrumbs on the pasta.
C.The student finished reading the book.
D.The athlete won the race.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ