dairy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'daire' có nghĩa là 'trang trại sản phẩm từ sữa', từ tiếng Latin 'dairy' (de- = cách xa + một biến thể của 'ars' có nghĩa là 'nghệ thuật'). Hãy tưởng tượng một trang trại thanh bình nơi những con bò gặm cỏ và những người lao động khéo léo biến sữa thành phô mai và bơ thơm ngon.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa lạnh của dãy sản phẩm từ sữa và bước vào hàng kệ sáng bóng move. Tôi di chuyển giữa các kệ, điều chỉnh bao bì sữa trong tay và giữ nhịp bước đều. Nhìn nhãn yogurt, phô mai, bơ, tôi đổi ý, chuyển sự chú ý và quyết định món nào sẽ cho vào giỏ. Khi thanh toán, từ dairy trở thành thói quen hàng ngày, kết nối bữa ăn với nông trại.
Trong tiếng Anh, dairy có ba nghĩa liên quan. Thứ nhất, dairy là nơi milk được chế biến thành các sản phẩm từ sữa như phô mai và bơ. Thứ hai, dairy có thể dùng để chỉ các sản phẩm từ sữa nói chung. Thứ ba, dairy cũng chỉ ngành nông nghiệp quản lý sản xuất sữa và nuôi bò sữa.
Trong tiếng Anh, dairy có ba ý nghĩa liên quan. Người học thường nhầm lẫn giữa nơi chốn, sản phẩm và ngành công nghiệp; tăng cường luyện tập với các collocation như dairy farm, dairy products, và ngành sữa.
What does the word 'dairy' refer to?
Which sentence uses 'dairy' correctly?
What is a synonym for 'dairy'?
What is an opposite word for 'dairy'?
In what real-life context would you encounter the word 'dairy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật