LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dank - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dank Ý nghĩa của Từ

  • ẩm ướt và khó chịu
  • giàu mùi hương mạnh
  • ngầu (thông dụng)
Illustration for this word

dank Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dank Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dæŋk/
Mỹ /dæŋk/
Tiết
dank

dank Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: dank (không có tiền tố/hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại 'dank', có thể từ tiếng Bắc Âu cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hầm tối tăm, nơi độ ẩm bám vào mọi bề mặt và mùi ẩm mốc tràn ngập không khí, tạo ra một bầu không khí ẩm ướt không thể nhầm lẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, dank có hai nghĩa chính. Nghĩa đen mô tả một nơi ẩm ướt, có mùi khó chịu như trong một căn hầm tối. Nghĩa lóng là “cool”, “tuyệt vời”, thường gặp trong memes hoặc văn hóa giới trẻ. Từ Dank là từ lóng và không thích hợp cho văn bản trang trọng. Nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ dank, có thể bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ. Hình ảnh căn hầm ẩm ướt sẽ giúp nhớ hai nghĩa này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dank là từ thông dụng; tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • - Dùng để miêu tả nơi ẩm ướt hoặc có mùi khó chịu.
  • - Trong slang, có nghĩa là “đỉnh, hay”.
  • - Giọng điệu có thể mang tính châm biếm hoặc phóng đại, tuỳ ngữ cảnh.
  • - Không lẫn với mô tả nơi khô ráo sạch sẽ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • dank không phải lúc nào cũng chỉ mang nghĩa mùi khó chịu; còn nghĩa ẩm ướt.
  • Trong slang, dank cũng có nghĩa là “ngầu” hoặc “tuyệt vời”.
  • Không phải ai cũng dùng; phổ biến ở Mỹ và giới trẻ trên mạng.
  • Không phù hợp cho văn bản trang trọng.
  • Bối cảnh quan trọng để phân biệt hai nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh rằng dank có nghĩa cả ẩm và 'ngầu' trong slang; ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Mẹo Học

  • Gắn dank với hình ảnh căn hầm ẩm để nhớ nghĩa chữ.
  • Dạng slang dùng trong bối cảnh không formal, đặc biệt meme.
  • Chú ý dank + mùi so với dank + meme để phân biệt.
  • Lưu ý khác biệt vùng miền; dank phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ với nghĩa slang.
  • Tránh dùng dank trong văn bản trang trọng; dùng ẩm ướt/mốc cho nghĩa chữ.
  • (Luyện tập) với ví dụ cho hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dank' mean?

A.An old song
B.A type of sandwich
C.Wet and moist
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'dank' correctly.

A.The room was filled with dank air after the rain.
B.She baked a dank cake for the party.
C.He found his old dank shoes in the closet.
D.This book is so dank to read.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dank'?

A.Moist
B.Dry
C.Bitter
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dank'?

A.Soggy
B.Arid
C.Wet
D.Misty
Bước 5: Thành thạo

Think of a situation where the word 'dank' could apply.

A.A musty basement after a rainstorm.
B.A hot day at the beach.
C.A sunny picnic in the park.
D.An empty, bright ballroom.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ