LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

defrost - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

defrost Ý nghĩa của Từ

  • loại bỏ lớp băng ra khỏi cái gì đó
  • cho cái gì đó đông lạnh tan ra
  • làm cho cái gì đó ít lạnh hoặc Đông hơn
Illustration for this word

defrost Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

defrost Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /diːˈfrɒst/
Mỹ /diˈfrɔst/
Tiết
defrost

defrost Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'de-' (ra khỏi) + 'frost' (băng); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'frigus' (lạnh) biến đổi thành tiếng Pháp cổ 'fros' và sau đó là tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung việc lấy một con cá đông lạnh ra khỏi tủ đông và nhìn lớp băng bên ngoài tan chảy, trở lại trạng thái tươi ngon.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Defrost là động từ mô tả việc đưa một vật bị đóng băng về trạng thái dùng được. Người Việt thường nói rã đông thực phẩm, hoặc rã đông đồ ăn. Ngoài ra có thể nói bỏ lớp băng trên bề mặt. Khi học, đừng nhầm với melt (tan chảy) hay thaw (giảm lạnh).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Defrost có nghĩa là đưa một vật bị đóng băng về trạng thái có thể dùng được.
  • Thường dùng cho thực phẩm; thaw cũng có thể dùng ở các ngữ cảnh khác.
  • Chọn phương pháp an toàn: tủ lạnh, nước lạnh hoặc lò vi sóng.
  • Tránh để thức ăn dễ hỏng ở nhiệt độ phòng quá lâu.
  • Nhớ phân biệt defrost và melt, thaw để chỉ khác nhau tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Defrost chỉ là dùng để bỏ frost trên bề mặt, không phải thực phẩm.
  • thaw và defrost luôn có nghĩa hoàn toàn giống nhau.
  • Rã đông ở nhiệt độ phòng là an toàn.
  • Defrost và melt có thể hoán đổi trong mọi trường hợp.
  • Tiếng Việt ít dùng từ defrost.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nên hiểu định nghĩa defrost phổ biến cho thực phẩm và thaw mang tính tổng quát hơn ở các ngữ cảnh khác. Cẩn thận khi dùng với thời tiết hay bề mặt.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng defrost chủ yếu dùng cho thực phẩm.
  • Phân biệt defrost và thaw; không phải lúc nào cũng thay thế được.
  • Thực hành các phương pháp: tủ lạnh, nước lạnh, lò vi sóng.
  • Kết hợp với thời gian như 'overnight'.
  • Lưu ý an toàn: tránh để thực phẩm ở nhiệt độ phòng quá lâu.
  • Dùng ví dụ thực tế để nói tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'defrost' mean?

A.To remove ice or frost from something
B.To freeze something
C.To heat up food quickly
D.To cool something down
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'defrost' correctly?

A.I need to defrost the cake before serving it.
B.It is important to defrost the elevator regularly.
C.Make sure to defrost the fish before cooking it.
D.She likes to defrost her coffee in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is closest in meaning to 'defrost'?

A.Refrigerate
B.Cook
C.Thaw
D.Melt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'defrost'?

A.Cool
B.Chill
C.Freeze
D.Heat
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where you would need to remove ice or frost?

A.Taking a frozen dinner out of the freezer to prepare it.
B.Storing leftovers in the fridge for later.
C.Leaving food out to get warm before cooking.
D.Cooking vegetables in a pot.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ