LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deli - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deli Ý nghĩa của Từ

  • tiệm deli
  • cửa hàng đồ ăn chế biến sẵn
  • nơi bán các sản phẩm delicatessen
Illustration for this word

deli Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deli Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛli/
Mỹ /ˈdɛli/
Tiết
deli

deli Từ nguyên của Từ

(a) Root decomposition: deli là chữ viết tắt của delicatessen; delicatessen xuất phát từ tiếng Đức Delikatessen, từ Delikatesse (tiếng Pháp délicatesse) và Latin delicatus. (b) Nguồn gốc lịch sử: Delikatessen được mượn từ tiếng Đức vào tiếng Anh là delicatessen, sau đó rút gọn thành deli; gốc từ là délicatesse và delicatus. (c) Hình ảnh nhớ lâu: hãy hình dung quầy deli với đầy giò-thịt và phô mai bóng loáng, phía trên là biển tên Delikatessen thanh lịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, deli là chữ viết tắt của delicatessen, chỉ một cửa hàng hoặc quầy bán các món ăn đã chế biến sẵn như sandwich, thịt nguội, phô mai và các món salad. Cụm từ deli cũng được dùng để chỉ các món ăn và phong cách ẩm thực đi kèm với các cửa hàng này, ví dụ thịt nguội deli hay các bữa ăn nhanh. Nguồn gốc của từ là delicatessen, đi qua Đức Delikatessen và Pháp délicatesse, gốc Latin delicatus. Hãy hình dung một quầy hàng sáng bóng với lát thịt và phô mai hấp dẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Deli là viết tắt của delicatessen. Dùng với mạo từ để nói về khu vực hoặc cửa hàng; deli meats ám chỉ các loại thịt chế biến sẵn, không phải thịt sống. delicatessen là dạng đầy đủ và trang trọng của từ này. Delis có thể chỉ các cửa hàng; deli meats là thành ngữ cố định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deli là quán ăn chứ không phải cửa hàng.
  • Deli và delicatessen có cùng ý nghĩa.
  • Deli meats là thịt chưa chín.
  • Món ăn tại deli luôn đắt.
  • Delis chỉ có ở Hoa Kỳ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần phân biệt deli là cửa hàng và deli meats là thực phẩm; dễ nhầm với từ delicatessen hoặc nhà hàng.

Mẹo Học

  • Luyện câu phân biệt cửa hàng và thực phẩm
  • Học cụm cố định deli meats
  • delis là số nhiều của cửa hàng; deli meats là thực phẩm
  • Kết nối Delicatessen với nguồn gốc
  • Dùng hình ảnh quầy hàng để gắn kết ý nghĩa
  • So sánh với bakery, butcher, supermarket

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'deli'?

A.A place to buy flowers
B.A type of lizard
C.A type of car
D.A store selling prepared foods
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'deli' used correctly?

A.We picked up sandwiches at the deli for lunch.
B.He caught a deli that ran across the road.
C.She bought a bouquet of flowers at the deli.
D.The red deli drove past us quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'deli'?

A.Bookstore
B.Library
C.Restaurant
D.Butcher
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'deli'?

A.Gourmet
B.Buffet
C.Garden
D.Franchise
Bước 5: Thành thạo

Where would you most likely find a deli in a real-life context?

A.Airport
B.Museum
C.Shopping mall
D.Park

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Supermarket: Club Card and Deep Freezer

At the Supermarket

2025.12.04 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit for Stomach Pain and Rash

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:19 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ