LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deplete - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deplete Ý nghĩa của Từ

  • sử dụng hết tài nguyên
  • giảm số lượng hoặc sức mạnh
  • cạn kiệt nội dung
Illustration for this word

deplete Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deplete Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈpliːt/
Mỹ /dɪˈplit/
Tiết
deplete

deplete Từ nguyên của Từ

de- = xuống, plere = làm đầy. Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cốc nước đang đầy và sau đó dần nghiêng nó cho đến khi nước đổ ra hết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

deplete có nghĩa là làm kiệt quệ một nguồn lực hoặc làm giảm đáng kể một lượng nào đó. Nó được dùng cho tài nguyên hữu hình như nhiên liệu, nước, thức ăn, cũng như cho năng lượng, kiên nhẫn hoặc sự tin tưởng. Thường được dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, với cấu trúc deplete + vật thể và be depleted ở ngữ cảnh bị động. Ý nghĩa gốc từ de- (xuống) + plere (làm đầy).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng deplete cho thấy sự kiệt quệ của nguồn lực hoặc năng lượng; tránh dùng với người. Lưu ý be depleted ở thể bị động. Văn cảnh thường trang trọng hoặc kỹ thuật. Danh từ: depletion.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn depletion với drain khi nói về tài nguyên
  • Cho rằng chỉ áp dụng cho tài nguyên vật lý
  • Sử dụng với con người nghe kỳ lạ
  • Nhầm lẫn depletion với replenish
  • Nghĩ depletion luôn mang sắc thái tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học thường dùng kiệt quệ trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật; phân biệt với drain ở ngữ cảnh thông thường.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng deplete với nguồn lực và năng lực trừu tượng
  • So sánh với drain và exhaust để nắm được sắc thái
  • Sử dụng be depleted ở dạng bị động
  • Thuộc các collocation phổ biến (tài nguyên, năng lượng)
  • Lưu ý depleted ở vai trò tính từ
  • Đọc ví dụ kỹ thuật để học phong cách trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which choice best defines the word 'deplete'?

A.To protect from harm or damage
B.To build or increase resources
C.To reduce or use up the supply of something
D.To praise someone for an achievement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'deplete' correctly?

A.Her kind words deplete the room with warmth and appreciation
B.They plan to deplete the new software to all employees next week
C.The prolonged drought will deplete the town's groundwater supplies
D.This snack deplete at room temperature; keep it refrigerated
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'deplete'?

A.exhaust
B.replenish
C.expand
D.protect
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'deplete'?

A.drain
B.consume
C.replenish
D.exhaust
Bước 5: Thành thạo

Which scenario is the best place to use the word 'deplete' aloud?

A.She fixed the laptop and restored all missing files
B.The company's sales doubled after the successful product launch
C.After a long camping trip without resupplying, the group's food and water supplies were nearly gone
D.Students gathered to celebrate the end of the semester with a party

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ