deprive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân hạng gốc: de- (ra) + privare (tước đoạt), có nguồn gốc từ Latin. Xuất xứ lịch sử: Latin 'deprivare' → Tiếng Pháp cổ 'depriver' → Tiếng Anh 'deprive'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ bị tước đoạt món đồ chơi yêu thích của mình, nhấn mạnh cảm giác mất mát và thiếu thốn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay với chiếc bánh quy cuối cùng, quay cổ tay và pull nó về phía mình. Tôi siết nhẹ để nó nằm ngoài tầm với của người khác. Cảm giác cố gắng ấy cho tôi thấy sự kiểm soát nhỏ trong khoảnh khắc. Trong cuộc sống hàng ngày, quyết định giữ lại một thứ cho riêng mình là một phần của cách chúng ta liên hệ.
Deprive dịch sang tiếng Việt là tước đoạt hoặc lấy đi; diễn đạt sự mất mát quyền lợi hoặc tài sản một cách cưỡng ép. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội. Lưu ý sự khác biệt với từ từ chối (từ chối) hay bác bỏ; deprive nhấn mạnh sự mất mát đã xảy ra, có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho người được nhắc tới.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa tước đoạt và từ chối; hãy nhớ rằng tước đoạt đi kèm với of và nhấn mạnh mất mát thực tế.
What does 'deprive' mean?
Choose the sentence that uses 'deprive' correctly.
Which word is most similar to 'deprive'?
What is the opposite of the word 'deprive'?
Can you think of a real-life scenario that illustrates deprivation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật