LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deprive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deprive Ý nghĩa của Từ

  • tước đoạt của ai đó
  • từ chối cho ai đó
  • ngăn cản ai đó có được điều gì đó
Illustration for this word

deprive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deprive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈpraɪv/
Mỹ /dɪˈpraɪv/
Tiết
deprive

deprive Từ nguyên của Từ

Phân hạng gốc: de- (ra) + privare (tước đoạt), có nguồn gốc từ Latin. Xuất xứ lịch sử: Latin 'deprivare' → Tiếng Pháp cổ 'depriver' → Tiếng Anh 'deprive'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ bị tước đoạt món đồ chơi yêu thích của mình, nhấn mạnh cảm giác mất mát và thiếu thốn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay với chiếc bánh quy cuối cùng, quay cổ tay và pull nó về phía mình. Tôi siết nhẹ để nó nằm ngoài tầm với của người khác. Cảm giác cố gắng ấy cho tôi thấy sự kiểm soát nhỏ trong khoảnh khắc. Trong cuộc sống hàng ngày, quyết định giữ lại một thứ cho riêng mình là một phần của cách chúng ta liên hệ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deprive dịch sang tiếng Việt là tước đoạt hoặc lấy đi; diễn đạt sự mất mát quyền lợi hoặc tài sản một cách cưỡng ép. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội. Lưu ý sự khác biệt với từ từ chối (từ chối) hay bác bỏ; deprive nhấn mạnh sự mất mát đã xảy ra, có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho người được nhắc tới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ cấu trúc be deprived of; deprive theo sau by of; phân biệt với từ từ chối; dùng trong ngữ cảnh trang trọng; kiểm tra chủ ngữ-động từ; luyện tập với quyền lợi và cơ hội

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn deprive với từ từ chối
  • Thiếu preposition 'of' sau deprived
  • Tin rằng chỉ áp dụng cho vật chất
  • Dùng dạng bị động ở sai ngữ cảnh
  • Không nhận biết mức độ formal của từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa tước đoạt và từ chối; hãy nhớ rằng tước đoạt đi kèm với of và nhấn mạnh mất mát thực tế.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: tước đoạt ai đó một cái gì đó / bị tước đoạt một cái gì đó.
  • Thực hành với danh từ cụ thể (thực phẩm, quyền lợi, cơ hội).
  • Phân biệt tước đoạt và từ chối.
  • Dùng đúng dạng chủ động và bị động.
  • Đọc văn bản formal (pháp lý, báo chí) để làm quen phong cách.
  • Viết câu với nhiều chủ ngữ khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'deprive' mean?

A.To give abundantly
B.To take away from
C.To celebrate a victory
D.To provide support
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'deprive' correctly.

A.She was deprived in her accomplishments during the meeting.
B.They deprive the prize to the winner of the contest.
C.He decided to deprive himself of dessert to stay healthy.
D.He will deprive in his new role starting next week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'deprive'?

A.Restrict
B.Provide
C.Supply
D.Include
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'deprive'?

A.Provide
B.Abandon
C.Limit
D.Withhold
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that illustrates deprivation?

A.A shelter offers food and clothing to those in need.
B.A child grows up in a home where access to books is limited.
C.A teacher supplies students with the learning tools they need.
D.The company failed to give employees their bonuses this year.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ