LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

desegregate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

desegregate Ý nghĩa của Từ

  • kết thúc sự tách biệt giữa các nhóm chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau
  • tập hợp những người từng bị tách biệt lại với nhau
  • xóa bỏ sự tách biệt trong các bối cảnh khác nhau, như trường học
Illustration for this word

desegregate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

desegregate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /diːˈsɛɡrəɡeɪt/
Mỹ /diˈsɛɡrəˌɡeɪt/
Tiết
desegregate

desegregate Từ nguyên của Từ

'desegregate' là một từ bao gồm tiền tố 'de-' có nghĩa là 'loại bỏ' và gốc từ 'segregate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'segregratus', có nghĩa là 'tách biệt'. Nguồn gốc lịch sử của từ này có từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Để nhớ được từ này, hãy hình dung một ngôi trường nơi học sinh từ các nền tảng khác nhau cuối cùng ngồi lại với nhau, phá vỡ rào cản và chia sẻ câu chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Desegregate là một động từ có nghĩa là kết thúc sự phân chia dựa trên chủng tộc hoặc dân tộc trong một địa điểm hoặc hệ thống, và đưa các nhóm trước đây bị tách biệt về chung với nhau. Nó có thể áp dụng cho trường học, cơ sở công cộng, nhà ở và các tổ chức khác từng duy trì sự phân chia. Phong trào desegregation đã thay đổi việc tiếp cận dịch vụ và giáo dục ở Hoa Kỳ. Desegregation không tự động đảm bảo sự hài hòa; thường có thảo luận về cách thực hiện và sự phản đối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Desegregation là một động từ được dùng với địa điểm hoặc hệ thống (desegregate trường học, desegregate cơ sở công).
  • • Khác với integrate, desegregate kết thúc sự phân ly, trong khi tích hợp gộp mọi người lại với nhau.
  • • Không dùng để mô tả người; desegregate một chính sách hoặc tổ chức.
  • • Thường gặp ở thể bị động: desegregation occurred.
  • • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Desegregate kết thúc mọi phân biệt ngay lập tức ở mọi ngữ cảnh.
  • Desegregate và integrate có thể dùng thay thế nhau trong mọi câu.
  • Desegregate chỉ mô tả các chính sách dựa trên chủng tộc, không các chia rẽ khác.
  • Desegregate chủ yếu là thuật ngữ lịch sử và ngày nay ít được dùng.
  • Desegregate luôn mang lại hài hòa và kết quả công bằng ngay tức thì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần hiểu desegregate nhấn mạnh kết thúc sự phân ly ở cấp độ tổ chức; dễ nhầm với tích hợp và hay dùng cho người.

Mẹo Học

  • Hiểu ý nghĩa cốt lõi: kết thúc sự phân tách ở một nơi hoặc hệ thống.
  • Luyện các collocations phổ biến: desegregate trường học, desegregate cơ sở công cộng.
  • Danh từ liên quan là desegregation.
  • Khác với integrate: desegregate kết thúc sự phân chia, integrate gom người lại với nhau.
  • Xem bối cảnh lịch sử và chính sách.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai khi phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'desegregate' mean?

A.To separate groups based on color or ethnicity
B.To eliminate barriers between different social groups
C.To organize a community event
D.To create a uniform policy for all
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'desegregate' correctly.

A.Many schools worked to desegregate after the civil rights movement.
B.The team was excited to desegregate the new uniforms.
C.She decided to desegregate her garden by planting flowers.
D.They wanted to desegregate the schedule for better clarity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'desegregate'?

A.Integrate
B.Separate
C.Exclude
D.Disband
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'desegregate'?

A.Unite
B.Reinforce segregation
C.Compromise
D.Collaborate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where segregation was challenged?

A.The community welcomed new restaurants to desegregate the dining scene.
B.In 1960, a group of activists worked to ensure everyone could attend the same schools regardless of race.
C.A local club decided to desegregate its member fees.
D.They organized a festival to unite people from different backgrounds.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ