desegregate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'desegregate' là một từ bao gồm tiền tố 'de-' có nghĩa là 'loại bỏ' và gốc từ 'segregate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'segregratus', có nghĩa là 'tách biệt'. Nguồn gốc lịch sử của từ này có từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Để nhớ được từ này, hãy hình dung một ngôi trường nơi học sinh từ các nền tảng khác nhau cuối cùng ngồi lại với nhau, phá vỡ rào cản và chia sẻ câu chuyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDesegregate là một động từ có nghĩa là kết thúc sự phân chia dựa trên chủng tộc hoặc dân tộc trong một địa điểm hoặc hệ thống, và đưa các nhóm trước đây bị tách biệt về chung với nhau. Nó có thể áp dụng cho trường học, cơ sở công cộng, nhà ở và các tổ chức khác từng duy trì sự phân chia. Phong trào desegregation đã thay đổi việc tiếp cận dịch vụ và giáo dục ở Hoa Kỳ. Desegregation không tự động đảm bảo sự hài hòa; thường có thảo luận về cách thực hiện và sự phản đối.
Người học tiếng Việt cần hiểu desegregate nhấn mạnh kết thúc sự phân ly ở cấp độ tổ chức; dễ nhầm với tích hợp và hay dùng cho người.
What does 'desegregate' mean?
Choose the sentence that uses 'desegregate' correctly.
Which word is most similar to 'desegregate'?
What is the opposite of 'desegregate'?
Can you think of a real-life context where segregation was challenged?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật