detention - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = từ, xa + tenere = giữ. Xuất phát từ Latin, qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một học sinh bị giữ cách xa bạn bè sau giờ học, bị kẹt trong lớp học với tiếng đồng hồ kêu tích tắc, nhấn mạnh tình trạng bị giam giữ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa lớp và bước vào hành lang yên lặng, điều chỉnh đai balô trên vai. Ánh sáng huỳnh quang lập lòe và tôi ngồi vào một bàn ở bên, ngày hôm nay như bị dừng lại ở đây. Tôi di chuyển nhẹ trên ghế, nắm chặt cổ tay áo và chờ bước đi của thầy cô. Ngồi đó, tôi nhận ra khoảng thời gian bị để lại ở đây như một ranh giới, và từ detention dần hiện lên trong tâm trí.
Detention là một từ dùng để chỉ tình trạng bị giữ ở một nơi nào đó, thường như hình phạt hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Nó có thể ám chỉ việc học sinh ở lại trường sau giờ học làm hình phạt, hoặc ở mức độ pháp lý là bị tạm giữ để điều tra hoặc đảm bảo an toàn. Ý chính là bị hạn chế tự do tạm thời.
Đối với người học tiếng Việt, detention thường dùng cho cảnh disciplinary ở trường hoặc sự giam giữ ngắn hạn, không phải án tù dài hạn; ngữ cảnh pháp lý khác nhau ở từng nước.
What is the meaning of 'detention'?
In which sentence is 'detention' used correctly?
Which word is a synonym for 'detention'?
What is the opposite meaning of 'detention'?
In what situation would someone likely receive detention?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật