LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

detention - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

detention Ý nghĩa của Từ

  • hành động bị giữ ở một nơi, đặc biệt là như một hình phạt
  • thời gian khi ai đó bị giam giữ
  • trạng thái bị giam giữ hoặc giữ ở một vị trí cụ thể
Illustration for this word

detention Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

detention Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈtɛnʃən/
Mỹ /dɪˈtɛnʃən/
Tiết
detention

detention Từ nguyên của Từ

de- = từ, xa + tenere = giữ. Xuất phát từ Latin, qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một học sinh bị giữ cách xa bạn bè sau giờ học, bị kẹt trong lớp học với tiếng đồng hồ kêu tích tắc, nhấn mạnh tình trạng bị giam giữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa lớp và bước vào hành lang yên lặng, điều chỉnh đai balô trên vai. Ánh sáng huỳnh quang lập lòe và tôi ngồi vào một bàn ở bên, ngày hôm nay như bị dừng lại ở đây. Tôi di chuyển nhẹ trên ghế, nắm chặt cổ tay áo và chờ bước đi của thầy cô. Ngồi đó, tôi nhận ra khoảng thời gian bị để lại ở đây như một ranh giới, và từ detention dần hiện lên trong tâm trí.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Detention là một từ dùng để chỉ tình trạng bị giữ ở một nơi nào đó, thường như hình phạt hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Nó có thể ám chỉ việc học sinh ở lại trường sau giờ học làm hình phạt, hoặc ở mức độ pháp lý là bị tạm giữ để điều tra hoặc đảm bảo an toàn. Ý chính là bị hạn chế tự do tạm thời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Detention được dùng chủ yếu trong bối cảnh học đường và không giống với án tù lâu dài.
  • Phân biệt detain (động từ) và detention (danh từ); detention là trạng thái tạm thời.
  • Thành ngữ phổ biến: ở lại trường sau giờ học, phòng kỷ luật, thời gian ở lại.
  • Quy định và thời lượng khác nhau theo quốc gia; tham khảo quy định địa phương.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, nói 'ở lại trường sau giờ học' phổ biến hơn là dùng từ detention.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Detention và imprisonment là hai khái niệm như nhau.
  • Detention luôn kéo dài nhiều thời gian.
  • Detention chỉ là thuật ngữ pháp lý; không dùng ở trường học.
  • Detention center và jail có thể hoán đổi.
  • Detention có nghĩa bạn đã bị buộc tội hình sự.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, detention thường dùng cho cảnh disciplinary ở trường hoặc sự giam giữ ngắn hạn, không phải án tù dài hạn; ngữ cảnh pháp lý khác nhau ở từng nước.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp: ở lại trường sau giờ học, phòng kỷ luật, thời gian ở lại.
  • Phân biệt detain (động từ) và detention (danh từ).
  • Chú ý sự khác biệt giữa bối cảnh học đường và pháp lý.
  • Luyện tập câu ngắn để dùng đúng ngữ cảnh.
  • Kiểm tra các quy định theo vùng miền về thời lượng.
  • Sử dụng ví dụ thực tế để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'detention'?

A.Competition
B.Celebration
C.Punishment
D.Journey
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'detention' used correctly?

A.They had a detention party for the student.
B.He got a detention for helping others.
C.She received detention for her excellent grades.
D.The school cancelled all detentions for the year.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'detention'?

A.Release
B.Liberty
C.Freedom
D.Imprisonment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'detention'?

A.Award
B.Approval
C.Praise
D.Permission
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone likely receive detention?

A.Helping a friend
B.Completing homework on time
C.Skipping classes without permission
D.Participating in extracurricular activities

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ