LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

detrimental - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

detrimental Ý nghĩa của Từ

  • có hại
  • gây tổn hại
  • không thuận lợi
Illustration for this word

detrimental Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

detrimental Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛtrɪˈmɛntl/
Mỹ /ˌdɛtrəˈmɛn.təl/
Tiết
detrimental

detrimental Từ nguyên của Từ

de- = từ/ra + triment = thiệt hại. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình dung một trọng lượng lớn 'thiệt hại' được nâng lên khỏi thứ gì đó, biểu tượng cho việc loại bỏ thiệt hại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Detrimental là tính từ mang tính trang trọng, chỉ điều gì đó gây hại hoặc bất lợi, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả. Nó thường được dùng với to, ví dụ detrimental to health, detrimental to the environment. So với 'harmful', từ này nhấn mạnh hậu quả xấu dài hạn hoặc tác động mang tính hệ quả. Thường gặp trong văn bản học thuật, chính sách hoặc báo cáo khoa học. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là có hại, bất lợi, gây hại, tùy ngữ cảnh. Sử dụng detrimental khi muốn nhấn mạnh tác động tiêu cực kéo dài và ở mức độ trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với to; giọng trang trọng
  • Nhấn mạnh hậu quả xấu dài hạn
  • Không thay thế cho mỗi tình huống harmful
  • Tương tác với danh từ như health, environment
  • Chú ý ngữ cảnh và phạm vi tác động

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn cho là cố ý gây hại
  • Chỉ mô tả tác động đến sức khỏe
  • Có thể thay thế với harmful trong mọi ngữ cảnh
  • Đề cập đến tác động ngắn hạn, không dài hạn
  • Không dùng với danh từ trừu tượng như chính sách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, detrimental nghe trang trọng và chuyên sâu. Người học thường dịch sang có hại nhưng cần chú ý đến hệ quả dài hạn.

Mẹo Học

  • Học các Collocations quen thuộc với to (detrimental to health).
  • Giữ giọng formal cho văn bản học thuật hoặc chính sách.
  • Phân biệt với harmful để nhấn mạnh hậu quả dài hạn.
  • Luyện với danh từ cụ thể và trừu tượng (sức khỏe, kinh tế).
  • Tạo câu nhấn mạnh phạm vi và mức độ tác động.
  • Kiểm tra ngữ cảnh trước khi dịch sang tiếng Việt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'detrimental'?

A.Harmful
B.Beneficial
C.Neutral
D.Pleasant
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'detrimental' used correctly?

A.The detrimental weather made the picnic even better.
B.The new policy had a detrimental impact on the company's profits.
C.Eating fruits and vegetables is detrimental to your health.
D.Exercise is detrimental to maintaining a healthy lifestyle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'detrimental'?

A.Positive
B.Harmful
C.Detriment
D.Advantageous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'detrimental'?

A.Destructive
B.Negative
C.Injurious
D.Favorable
Bước 5: Thành thạo

How can 'detrimental' be applied in a real-life context?

A.Talking about how laughter is detrimental to happiness.
B.Discussing how smoking is detrimental to one's health.
C.Explaining how exercise is detrimental to physical fitness.
D.Mentioning how reading books is detrimental to knowledge.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Dynamics of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 1:16 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Arguments in Environmental Discourse

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ