LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disarray - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disarray Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái hỗn loạn hoặc vô tổ chức
  • thiếu tổ chức
  • sự nhầm lẫn hoặc hỗn loạn
Illustration for this word

disarray Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disarray Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪs.əˈreɪ/
Mỹ /ˌdɪs.əˈreɪ/
Tiết
disarray

disarray Từ nguyên của Từ

(dis- + array) từ tiếng Pháp trung cổ 'disarayer' có nghĩa là 'làm mất trật tự'; hãy hình dung một căn phòng rối rắm nơi mọi thứ không đúng chỗ, đại diện cho sự nhầm lẫn và hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disarray là danh từ trang trọng mô tả trạng thái hỗn loạn hoặc thiếu tổ chức. Nó có thể áp dụng cho một không gian vật lý, một quá trình hoặc kế hoạch đã mất trật tự. Trong tiếng Anh nói chung, dùng câu như phòng ở trong tình trạng hỗn loạn hoặc kế hoạch rơi vào hỗn loạn. Dạng động từ ít dùng, thường gặp ở dạng cấu trúc như throw into disarray. Nghĩa của từ nhấn mạnh sự phá vỡ cấu trúc và sự rối loạn dẫn đến khó đánh giá. Từ đồng nghĩa: disorder, chaos, confusion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng in disarray khi mô tả trạng thái hỗn loạn mang tính cấu trúc; tránh nói dễ hiểu như 'lộn xộn' trong văn viết trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với chỉ là sự lộn xộn hoặc không gọn gàng bình thường.
  • Cho rằng nó miêu tả con người thay vì vật thể hoặc kế hoạch.
  • Dùng làm động từ ít gặp; chủ yếu là danh từ.
  • Nhầm với thuật ngữ công nghệ thông tin.
  • Giả định rằng luôn là hỗn loạn nghiêm trọng; đôi khi chỉ là một sự rối loạn nhẹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu disarray nhấn mạnh sự đổ vỡ về cấu trúc, không chỉ lộn xộn thông thường.

Mẹo Học

  • Học các cụm cố định: in disarray, fall into disarray, throw into disarray.
  • Phân biệt danh từ và động từ; trong văn bản trang trọng, dùng danh từ.
  • Miêu tả trạng thái hiện tại bằng in disarray; dùng into disarray cho nguyên nhân gây rối.
  • Dùng động từ mạnh: the plan fell into disarray; tránh disarrayed.
  • Luyện tập cách dùng với không gian thực và hệ thống trừu tượng.
  • Có sẵn 5 cụm từ phổ biến cho viết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'disarray'?

A.A state of confusion or disorder
B.A state of order
C.A type of clothing
D.A musical genre
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'disarray' in a sentence.

A.After the event, the room was in disarray.
B.She wore a disarray to the party.
C.The team disarrayed the projects.
D.His disarray was famous among musicians.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disarray'?

A.Harmony
B.Chaos
C.Clarity
D.Organization
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disarray'?

A.Turbulence
B.Chaos
C.Order
D.Confusion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'disarray' could apply?

A.The children played neatly with their toys.
B.They organized the library carefully.
C.His work was a chaotic disarray of papers and ideas.
D.The dinner table was set beautifully.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for the Temple

Asking for Directions

2026.02.18 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ