LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dispensable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dispensable Ý nghĩa của Từ

  • không cần thiết hoặc thiết yếu
  • có thể bỏ qua
  • không yêu cầu
Illustration for this word

dispensable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dispensable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpɛn.sə.bəl/
Mỹ /dɪsˈpɛn.sə.bəl/
Tiết
dispensable

dispensable Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'dis-' (tách ra) + 'pensare' (cân nhắc). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'dispensabilis' → tiếng Pháp cổ 'dispensable' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc cân mà bạn có thể loại bỏ các vật không cần thiết, cho thấy rằng một số thứ có thể bị bỏ qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dispensable mô tả một thứ không thiết yếu hoặc hoàn toàn cần thiết; nó có thể bị bỏ qua hay loại bỏ. Trong khi lên kế hoạch công việc, thiết kế sản phẩm hoặc tối giản hóa quy trình, người ta thường gọi những phần thêm vào là dispensable. Từ này cho biết tính tùy chọn chứ không phải là vô dụng; tùy ngữ cảnh, một yếu tố có thể được loại bỏ mà không làm giảm kết quả. Ngược lại với indispensable (không thể thiếu).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đối nghịch là không thể thiếu. Suy nghĩ về những yếu tố có thể bỏ qua mà không làm giảm kết quả. Dùng để biện minh cho tiết kiệm trong kế hoạch. Phân biệt giữa tùy chọn và không cần thiết. Giữ giọng điềm tĩnh. Luyện tập với danh sách đóng gói hoặc dự án thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dispensable có nghĩa là vô dụng hoặc không có giá trị.
  • Nó chỉ áp dụng cho đối tượng vật lý, không áp dụng cho ý tưởng hoặc bước
  • Trong mọi tình huống phải loại bỏ nó.
  • Một khi dispensable, luôn có thể bỏ qua.
  • Dispensable đồng nghĩa vứt bỏ mọi thứ không cần thiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu dispensable là không cần thiết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh; một phần có thể bỏ qua nhưng vẫn có khả năng có ích trong một số tình huống.

Mẹo Học

  • Xác định những yếu tố thiết yếu vs có thể bỏ qua trong kế hoạch
  • Gắn dispensable với từ đồng nghĩa như tùy chọn, không cần thiết
  • Tạo 3 tình huống đóng gói hoặc dự án để luyện tập những gì có thể bỏ qua
  • Giữ giọng điệu trung lập
  • Luyện tập quyết định nhanh về những gì có thể loại bỏ mà không ảnh hưởng kết quả
  • Đọc spec sản phẩm hoặc ghi chú thiết kế để nhận ra phần dispensable

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dispensable'?

A.Unnecessary
B.Essential
C.Indispensable
D.Helpful
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'dispensable' is used correctly:

A.The money was dispensable for their vacation plans.
B.In the project, some resources were deemed dispensable, while others were critical.
C.She felt dispensable in her new job.
D.He's a dispensable part of the team.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dispensable'?

A.Expendable
B.Vital
C.Necessary
D.Crucial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dispensable'?

A.Optional
B.Disposable
C.Irreplaceable
D.Usable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where something is not needed for success?

A.The engineer realized that some features were not critical for the software's launch.
B.In the team meeting, every member was crucial for the project's success.
C.He understood that some tools in his toolbox were dispensable for the job at hand.
D.The planning committee decided that all members were essential for the event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ