distort - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- = tách ra + tort = xoắn; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc gương tươi vui trong công viên giải trí bẻ cong và bóp méo hình ảnh của bạn, tạo ra một thế giới đầy hình dạng và ảo giác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cầm một bức ảnh và xoay nhẹ nó trong lòng bàn tay. Tôi di chuyển nó, đẩy và kéo để xem hình ảnh đổi thay. Nụ cười trên ảnh có vẻ không tự nhiên, các cạnh cũng rung lên, như thể cảnh ấy có thể bị lệch đi khỏi sự thật. Khi trò chuyện hàng ngày, tôi điều chỉnh cách mô tả, giữ lại vài chi tiết và để lại những chi tiết khác trôi đi, và nhận ra một câu chuyện có thể bị méo đi.
Distort có nghĩa là làm cho một cái gì đó khác với thực tế. Nó có thể ám chỉ việc làm méo mó hình dáng vật chất, nhưng thường dùng cho việc trình bày thông tin hoặc sự kiện một cách sai lệch. Ví dụ, chỉnh sửa ảnh để đánh lừa người xem, hoặc kể lại sự kiện theo hướng có lợi cho một bên. Nguồn gốc từ tiền tố dis- (phân tách) và tort (xoắn) qua Latinh và Pháp cổ đến tiếng Anh. Hình dung một chiếc gương nhà ma, nó bóp méo phản chiếu thành hình dạng giả, thiếu trung thực.
Thinking differences (tiếng Việt): Trong tiếng Anh, distort thường mang nghĩa cố ý thao túng sự thật. Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa bóp méo sự thật và hiểu sai/giải thích sai, hoặc dùng từ không phù hợp khi nói về dữ liệu hoặc câu chuyện.
What is the meaning of 'distort'?
In which of the following sentences is 'distort' used correctly?
Which of the following is an antonym of 'distort'?
In what real-life scenario would 'distort' be used?
Reflect on when someone might distort the truth or facts in a conversation.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật