LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

divine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

divine Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến Thiên Chúa hoặc một vị thần
  • thiên đường
  • khám phá bằng trực giác hoặc hiểu biết
Illustration for this word

divine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

divine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈvaɪn/
Mỹ /dɪˈvaɪn/
Tiết
divine

divine Từ nguyên của Từ

Từ 'divine' có nguồn gốc từ tiếng La-tin 'divinus' (từ 'divus' = thần) + 'ine' (hậu tố có nghĩa là 'liên quan đến'). Nguồn gốc lịch sử: La-tin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình ảnh phát sáng từ trên trời, tỏa sáng con đường của sự hiểu biết và sự tiết lộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên mặt kính lạnh và thở sâu cho tới khi hơi mờ trên đó dần tan. Dò ngón tay nhẹ và move một chút lớp sương để hình ảnh trên kính trở nên yên tĩnh hơn. Cảm giác như có một nguồn cảm hứng divine đang kéo mình giữ thăng bằng và lắng nghe. Khi cảm giác ấy rõ ràng, mình biết cách dùng nó cho hành động kế tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Divine là một từ tiếng Anh linh hoạt với hai cách dùng chính. Dưới dạng tính từ, nó mô tả điều gì đó liên quan đến Chúa hoặc một vị thần, hoặc điều gì đó trên trời, thiên thể, hoặc vô cùng tuyệt vời, thường mang sắc thái thần thánh hoặc trang nghiêm. Nó có thể áp dụng cho người, địa điểm hoặc trải nghiệm khiến người ta cảm thấy siêu việt hoặc đầy cảm hứng. Dưới dạng động từ, hiếm và cổ, có nghĩa là khám phá bằng trực giác hoặc sự hiểu biết sâu sắc, hoặc phỏng đoán điều chưa biết. Trong sử dụng hiện đại, tính từ chiếm ưu thế; động từ mang tính cổ điển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ: 1) divine thường mô tả phẩm chất hoặc sự thiêng liêng, không phải một người. 2) Dùng cho giọng điệu cao quý hoặc thơ văn. 3) Ý nghĩa động từ hiếm và cổ xưa. 4) Tránh nhầm với tên gọi của các vị thần. 5) Các collocation phổ biến: divine intervention, divine right, divine beauty.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Divine không chỉ có nghĩa là 'rất tốt'; nó còn mang sắc thái tôn giáo hoặc siêu nhiên.
  • Không dùng để chỉ người, trừ khi trong ngữ cảnh văn học hoặc tôn giáo.
  • Thường hay nhầm với deity hoặc divinity; divine chủ yếu ở tính từ, động từ hiếm.
  • Không đồng nghĩa với royal về ý nghĩa vương quyền.
  • Ý nghĩa động từ cổ và hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên lưu ý divine mang sắc thái thiêng liêng hoặc huyền ảo; nghĩa động từ hiếm và mang tính cổ điển.

Mẹo Học

  • Đọc các văn bản tôn giáo hoặc văn học để cảm nhận sắc thái divine.
  • Luyện phân biệt divine với deity/divinity theo ngữ cảnh.
  • Nghe các cụm như divine intervention để nắm cách phối hợp từ vựng.
  • Viết câu có divine là tính từ và động từ hiếm gặp như một bài tập.
  • Lưu ý giọng điệu trang trọng hoặc thiêng liêng.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'divine'?

A.Tall
B.Beautiful
C.God-like
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'divine' correctly?

A.He ate a divine chocolate cake.
B.She ran swiftly to the divine store.
C.I saw a divine car yesterday.
D.The sun is shining today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'divine'?

A.Plain
B.Mundane
C.Ordinary
D.Celestial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'divine'?

A.Earthly
B.Mortal
C.Worldly
D.Secular
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a meal that is 'divine'?

A.Unappetizing
B.Bland
C.Delicious
D.Spicy

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ads Shape Consumer Journeys

Advertising & Consumerism

2026.01.14 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ