divine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'divine' có nguồn gốc từ tiếng La-tin 'divinus' (từ 'divus' = thần) + 'ine' (hậu tố có nghĩa là 'liên quan đến'). Nguồn gốc lịch sử: La-tin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình ảnh phát sáng từ trên trời, tỏa sáng con đường của sự hiểu biết và sự tiết lộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên mặt kính lạnh và thở sâu cho tới khi hơi mờ trên đó dần tan. Dò ngón tay nhẹ và move một chút lớp sương để hình ảnh trên kính trở nên yên tĩnh hơn. Cảm giác như có một nguồn cảm hứng divine đang kéo mình giữ thăng bằng và lắng nghe. Khi cảm giác ấy rõ ràng, mình biết cách dùng nó cho hành động kế tiếp.
Divine là một từ tiếng Anh linh hoạt với hai cách dùng chính. Dưới dạng tính từ, nó mô tả điều gì đó liên quan đến Chúa hoặc một vị thần, hoặc điều gì đó trên trời, thiên thể, hoặc vô cùng tuyệt vời, thường mang sắc thái thần thánh hoặc trang nghiêm. Nó có thể áp dụng cho người, địa điểm hoặc trải nghiệm khiến người ta cảm thấy siêu việt hoặc đầy cảm hứng. Dưới dạng động từ, hiếm và cổ, có nghĩa là khám phá bằng trực giác hoặc sự hiểu biết sâu sắc, hoặc phỏng đoán điều chưa biết. Trong sử dụng hiện đại, tính từ chiếm ưu thế; động từ mang tính cổ điển.
Người học tiếng Việt nên lưu ý divine mang sắc thái thiêng liêng hoặc huyền ảo; nghĩa động từ hiếm và mang tính cổ điển.
Which sentence uses 'divine' correctly?
What is a synonym for 'divine'?
What is an antonym for 'divine'?
How would you describe a meal that is 'divine'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật