LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ductile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ductile Ý nghĩa của Từ

  • có thể được kéo dài thành dây mỏng
  • có thể định hình
  • hình tượng, linh hoạt hoặc thích nghi
Illustration for this word

ductile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ductile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʌk.taɪl/
Mỹ /ˈdʌk.taɪl/
Tiết
ductile

ductile Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: duct (dẫn) + ile (có khả năng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'ductilis' → Pháp cổ 'ductile' → Tiếng Anh. Hình ảnh để nhớ: Hãy tưởng tượng một kim loại được kéo dài như kẹo, tượng trưng cho cả sự dẻo dai về vật lý và sự linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành vi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ductile mô tả một vật liệu có thể bị kéo dài thành sợi mảnh và chịu được kéo dãn mà không gãy, và cũng được dùng figuratively để chỉ sự linh hoạt, dễ thích nghi. Nguồn gốc từ Latin ductilis, qua Old French và vào tiếng Anh. Hình ảnh trực quan là kim loại bị kéo giãn thành dây mảnh, thể hiện vừa tính dẻo dai về vật lý vừa tính linh hoạt về tư duy hoặc hành vi. Trong sử dụng thực tế, người ta có thể nói kim loại như đồng là ductile hoặc một kế hoạch có tính ductile, có thể điều chỉnh theo tình huống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ các nghĩa vật lý và ẩn ý. Không nhầm lẫn linh hoạt với yếu đuối. Dùng ductile cho vật liệu có thể kéo dãn, và cho ý tưởng có khả năng thích nghi dưới áp lực. Ghép với từ tăng cường để nhấn mạnh mức độ. Tránh bối cảnh gợi ý yếu đuối hoặc lẩn tránh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ductility đồng nghĩa với yếu đuối hoặc dễ vỡ.
  • Chỉ kim loại mới có tính dẻo.
  • Ductility không phải lúc nào cũng bằng tính linh hoạt.
  • Nó không ductile có nghĩa là nó yếu đuối không nhất thiết.
  • Ductility không cho thấy tốc độ thay đổi nhanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ductile có nghĩa cả tính chất vật lý lẫn khả năng thích nghi. Cẩn thận để không hiểu nhầm là yếu đuối; nhấn mạnh sự linh hoạt dưới áp lực.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung kim loại kéo dãn để nhớ hai nghĩa.
  • Liên kết ductile với độ kéo dài và tính dễ uốn.
  • Luyện tập trong bối cảnh vật liệu, kế hoạch và con người.
  • Dùng cụm từ như 'rất ductile' hoặc 'thiết kế ductile'.
  • Tạo ẩn dụ cá nhân để cố định khái niệm.
  • So sánh với từ ngữ tương tự như linh hoạt và dễ uốn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ductile' mean?

A.Easily shaped or molded
B.Fragile and easily broken
C.A type of sport
D.A high level of intelligence
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'ductile' correctly.

A.Gold is a ductile metal that can be drawn into thin wires.
B.The teacher was very ductile in her explanations.
C.The plan was so ductile that it worked flawlessly.
D.He was mobile and ductile in his movements.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ductile'?

A.Flexible
B.Brittle
C.Rigid
D.Solid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ductile'?

A.Brittle
B.Adaptable
C.Fluid
D.Elastic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would refer to a ductile material?

A.A person trying to lift a heavy object.
B.A metal that can be easily shaped into wires for electrical use.
C.A sculpture made from glass.
D.A tree bending in the wind.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ