LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dulcet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dulcet Ý nghĩa của Từ

  • ngọt ngào
  • dễ chịu
  • êm tai
Illustration for this word

dulcet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dulcet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʌlsɪt/
Mỹ /ˈdʌlsɪt/
Tiết
dulcet

dulcet Từ nguyên của Từ

R корень: dulc(e) (ngọt) + hậu tố -et (nhỏ). Xuất xứ: Latin 'dulcis' → Pháp cổ 'dulcet' → Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn yên tĩnh tràn ngập những bài hát ngọt ngào của chim, nơi mỗi nốt nhạc giống như một cái vuốt ve nhẹ nhàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dulcet là từ mô tả âm thanh vừa ngọt ngào vừa dễ nghe, thường dùng cho nhạc cụ, giọng hát hoặc giai điệu dịu dàng làm người nghe thoải mái. Nó mang sắc thái văn học, trang trọng và hiếm dùng trong văn nói hằng ngày. Ngoài ra cũng có thể ám chỉ sự ngọt ngào như một phép ẩn dụ. Không dùng cho hương vị chua hoặc âm thanh quá gắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để mô tả âm thanh ngọt ngào, dễ nghe.
  • Ngữ cảnh mang tính văn học, trang trọng.
  • Ít khi dùng cho mùi vị.
  • Hạn chế dùng trong đối thoại hàng ngày.
  • Ghép với từ mô tả âm thanh như ‘âm thanh ngọt ngào’, ‘du dương’.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ nó mô tả mùi vị; thực tế nó mô tả âm thanh.
  • Nhầm với từ ngọt ngào/ tinh tế ở nghĩa khác.
  • Lỗi phát âm và nhấn nhá sai.
  • Trong giao tiếp hàng ngày nghe có vẻ cổ điển.
  • Dùng quá nhiều sẽ khiến câu văn trông phù phiếm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, dulcet mang sắc thái văn học; lỗi phổ biến là dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả vị giác.

Mẹo Học

  • Hình dung một giai điệu dịu dàng để ghi nhớ từ.
  • Kết hợp với các cụm từ like tones ngọt ngào, giọng êm ái, giai điệu du dương.
  • Chú ý ngữ cảnh trang trọng/viết văn; ít dùng trong nói chuyện hàng ngày.
  • So sánh với các từ tương đồng như melodic, soft, pleasant to listen.
  • Mô tả một cảnh nhạc để luyện tập.
  • Nghe nhạc cổ điển êm dịu để nhận dạng ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dulcet'?

A.Bittersweet or harsh
B.Pleasant to hear
C.Loud and jarring
D.Opaque and unclear
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dulcet' correctly?

A.He has a dulcet personality that everyone admires.
B.The dulcet tones of the music filled the room.
C.The weather was dulcet, perfect for a hike.
D.She spoke in a dulcet, commanding voice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dulcet'?

A.Raucous
B.Melodious
C.Harsh
D.Annoying
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dulcet'?

A.Calming
B.Soothing
C.Cacophonic
D.Gentle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'dulcet' might be used?

A.He found the loud sirens soothing.
B.The thunderstorm's sounds were quite pleasant.
C.People enjoyed the dulcet melodies at the concert.
D.The children played happily on the playground.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ