LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

duress - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

duress Ý nghĩa của Từ

  • ép buộc, đặc biệt là bằng đe dọa
  • áp lực hoặc sức mạnh được áp dụng để khiến ai đó hành động trái với ý muốn của họ
Illustration for this word

duress Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

duress Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /djʊˈrɛs/
Mỹ /dʒʊˈrɛs/
Tiết
duress

duress Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'du-' (từ) + 'ress' (giữ lại). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'duress' qua tiếng Pháp cổ 'duresse' sang tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một người bị dồn vào góc, cảm nhận áp lực từ những mối đe dọa đến gần, minh họa cảm giác bị ép buộc vào tình huống trái với ý muốn của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Duress mô tả một tình huống ai đó hành động dưới sự đe dọa hoặc áp lực mạnh đến mức khiến ý chí tự do bị hạn chế. Đó không chỉ là thuyết phục hay khuyên nhủ; nó là sự ép buộc, làm giảm khả năng từ chối. Về mặt pháp lý, hành động được thực hiện dưới duress có thể bị tuyên vô hiệu vì sự đồng ý không tự do. Những tình huống phổ biến bao gồm đe dọa gây hại cho bản thân hoặc người thân, hoặc lo sợ hậu quả nghiêm trọng. Các cụm từ thường gặp gồm under duress, duress to sign, và khẳng định duress trước tòa. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này cũng dùng để mô tả quyết định bị ép buộc bởi áp lực mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Danh từ; không phải động từ hoặc tính từ.
  • • Thường đi với under duress hoặc ký dưới sự ép buộc.
  • • Ngụ ý đe dọa hoặc thiếu đi sự lựa chọn thực sự.
  • • Không dùng cho áp lực nhẹ hoặc thuyết phục.
  • • Trong luật, đồng ý dưới duress có thể bị vô hiệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Duress không chỉ là sợ hãi hay lo lắng; đây là ép buộc pháp lý.
  • Bất kỳ thuyết phục nào cũng là duress.
  • Duress chỉ áp dụng cho hợp đồng, không cho khai báo.
  • Luôn có sự lựa chọn ngay cả khi bị áp lực.
  • Duress không chỉ có nghĩa là bạo lực thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh duress là thuật ngữ pháp lý liên quan đến sự đồng ý bị thiếu tự do, khác với áp lực thông thường.

Mẹo Học

  • Chỉ danh từ; không dùng như động từ.
  • Thường gặp với under duress hoặc ký dưới ép buộc.
  • Học các cụm từ: duress to sign, claim of duress.
  • Phân biệt áp lực thông thường và ép buộc pháp lý.
  • Trong luật, xác định xem sự đồng ý có tự do hay không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'duress'?

A.Childhood education
B.Legal compulsion or coercion
C.Forced emotional suffering
D.Social gather
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'duress'?

A.He felt political duress when discussing his opinions.
B.She bought a dress that was on sale duress.
C.The student was under duress to complete the homework.
D.Duress was the main theme in the romantic comedy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'duress'?

A.Gift
B.Compulsion
C.Employment
D.Joy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'duress'?

A.Pressure
B.Capture
C.Freedom
D.Fear
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life scenario involving duress?

A.She made the decision to leave her job freely and without stress.
B.He signed the contract because he felt intense pressure to do so.
C.They enjoyed their time together during the holiday.
D.The negotiations were relaxed and amicable.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ