từ vựng động cho học viên nâng cao
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dynamic = dynam- (lực) + -ic (liên quan). Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sức mạnh sống động thúc đẩy một cảnh sống động phía trước, như những vũ công đang chuyển động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chắc và quay vòng núm điều khiển, và căn phòng bắt đầu quay và gợn lên theo nhịp quạt. Không khí di chuyển move và ánh sáng và âm thanh quanh tôi đổi khác từng chút. Tôi cố gắng điều chỉnh nhẹ, đẩy kéo một chút, để tìm nhịp điệu phù hợp. Từ đó, sự động mở ra như một trải nghiệm dễ nhận biết về cuộc sống luôn thay đổi và đòi hỏi sự linh hoạt.
Dynamic trong tiếng Anh chỉ những gì luôn biến đổi, đang hoạt động hoặc có động lực thúc đẩy tiến triển. Nó có thể mô tả hệ thống, quá trình liên tục thay đổi, hoặc người tràn đầy năng lượng và ý tưởng. Trong công nghệ, dynamic thường đối lập với static, ví dụ trang web động có thể cập nhật nội dung mà không tải lại trang. Người học cần lưu ý rằng dynamic không chỉ có nghĩa nhanh hoặc mạnh, mà còn nhấn mạnh sự thích ứng và sự liên tục.
Dynamic trong tiếng Anh vừa nói về chuyển động vừa về năng lượng; chú ý các cụm từ cố định như hệ thống động, giá động không phải là từ điển cho từng từ riêng lẻ.
Which definition best matches the meaning of the word 'dynamic'?
Which sentence uses the word 'dynamic' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'dynamic'?
Which word is the closest opposite of 'dynamic'?
Which real-life prompt best fits the kind of situation where you would naturally describe something as 'dynamic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật